So sánh Vivo X300 Pro vs Vivo X300 Ultra là cách giúp bạn dễ dàng nhận thấy những khác biệt về thiết kế, hiệu năng, camera, pin và trải nghiệm sử dụng giữa 2 mẫu flagship cao cấp của Vivo. Liệu những nâng cấp trên phiên bản Ultra có thực sự đáng để đầu tư thêm? Bài viết này sẽ giúp bạn tìm ra lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng và ngân sách của mình.
So sánh Vivo X300 Pro vs Vivo X300 Ultra chi tiết
Hai mẫu flagship này đều hướng đến phân khúc cao cấp với nhiều điểm tương đồng nhưng phiên bản Ultra nổi bật ở một số nâng cấp đáng kể. Dưới đây là đánh giá chi tiết:
Thiết kế bên ngoài
Vivo X300 Pro sở hữu ngôn ngữ thiết kế cao cấp với màn hình phẳng, khung hợp kim nhôm và mặt lưng kính nhám mờ, vừa tạo cảm giác sang trọng vừa hạn chế bám dấu vân tay hiệu quả. Máy có kích thước 161.98 × 75.48 × 7.99 mm, nặng 226g nên vẫn giữ được độ mỏng ấn tượng dù tích hợp viên pin dung lượng lớn. Khung viền được thiết kế vuông vức nhưng các góc được bo cong nhẹ, mang lại cảm giác cầm nắm chắc tay và thoải mái.

Điểm nhấn nổi bật của Vivo X300 Pro là cụm camera hình tròn kích thước lớn đặt chính giữa mặt lưng với logo ZEISS đặc trưng. Thiết kế này được tinh gọn hơn so với thế hệ trước để hạn chế bám bụi, đồng thời hỗ trợ gắn Photography Kit dành cho người dùng yêu thích nhiếp ảnh. Máy có 2 tùy chọn màu Đen Phantom và Nâu Sa Mạc, đồng thời đạt chuẩn kháng nước, kháng bụi IP68/IP69 giúp tăng độ bền trong quá trình sử dụng.
Trong khi đó, Vivo X300 Ultra tiếp tục theo đuổi phong cách flagship cao cấp nhưng hầm hố và cá tính hơn. Máy sử dụng khung nhôm phẳng kết hợp mặt lưng kính nhung hoặc sợi thủy tinh chống bám vân tay, mang đến cảm giác cầm nắm chắc chắn và khác biệt. Kích thước của máy là 162.98 × 76.81 × 8.19 - 8.49 mm (tùy phiên bản màu), trọng lượng dao động từ 232 - 237g, nhỉnh hơn bản Pro do tích hợp hệ thống camera và pin lớn hơn.

Điểm thu hút nhất trên Vivo X300 Ultra là cụm camera tròn cỡ lớn lấy cảm hứng từ máy ảnh cổ điển, nổi bật với các vòng khía kim loại bao quanh các ống kính ZEISS, tạo vẻ ngoài chuyên nghiệp và mạnh mẽ. Mặc dù dày và nặng hơn đôi chút, X300 Ultra mang lại cảm giác cao cấp hơn nhờ mức độ hoàn thiện tỉ mỉ cùng thiết kế đậm chất nhiếp ảnh. Tương tự bản Pro, máy cũng đạt chuẩn kháng nước và bụi IP68/IP69, đảm bảo độ bền cao trong nhiều điều kiện sử dụng.
Màn hình hiển thị
Vivo X300 Pro được trang bị màn hình LTPO AMOLED 6.78 inch với độ phân giải 1.5K (1260 × 2800 pixels), cho mật độ điểm ảnh khoảng 453 ppi, đảm bảo hình ảnh hiển thị sắc nét và chi tiết. Màn hình sử dụng công nghệ LTPO cho phép tần số quét thay đổi linh hoạt từ 1Hz đến 120Hz, vừa mang lại trải nghiệm cuộn vuốt mượt mà, vừa tối ưu mức tiêu thụ năng lượng trong quá trình sử dụng hằng ngày.

Thiết kế màn hình phẳng kết hợp bốn viền siêu mỏng chỉ khoảng 1.1 mm giúp Vivo X300 Pro mang đến cảm giác tràn viền hiện đại và tăng không gian hiển thị. Máy còn sở hữu độ sáng đỉnh lên tới 4.500 nits, giúp nội dung vẫn hiển thị rõ ràng dưới điều kiện ánh sáng mạnh. Bên cạnh đó, việc hỗ trợ HDR10+ và Dolby Vision giúp màu sắc sống động, độ tương phản cao và nâng cao trải nghiệm xem phim hay giải trí.
Ở phía đối diện, Vivo X300 Ultra nâng cấp lên màn hình LTPO AMOLED 6.82 inch, hỗ trợ hiển thị 1 tỷ màu cùng độ phân giải 2K (1440 × 3200 pixels), mang lại mật độ điểm ảnh cao hơn đáng kể so với bản Pro. Nhờ đó, hình ảnh hiển thị sắc nét hơn, đặc biệt khi đọc văn bản, chỉnh sửa ảnh hoặc thưởng thức các nội dung chất lượng cao.

Không chỉ có độ phân giải cao hơn, Vivo X300 Ultra còn được trang bị tần số quét lên tới 144Hz, mang đến trải nghiệm cuộn, chuyển cảnh và chơi game mượt mà hơn. Màn hình vẫn duy trì độ sáng tối đa 4.500 nits cùng các công nghệ HDR10+ và Dolby Vision, đảm bảo khả năng hiển thị xuất sắc trong nhiều điều kiện ánh sáng. Nếu ưu tiên chất lượng hiển thị, Vivo X300 Ultra là lựa chọn vượt trội nhờ độ sắc nét cao hơn và tần số quét nhanh hơn so với Vivo X300 Pro.
Hệ thống camera
Khả năng nhiếp ảnh là điểm mạnh nổi bật trên cả Vivo X300 Pro và Vivo X300 Ultra khi cả 2 đều được phát triển cùng ZEISS. Trên Vivo X300 Pro, hệ thống camera sau gồm cảm biến chính 50 MP hỗ trợ chống rung quang học (OIS), camera tele tiềm vọng 200 MP sử dụng thấu kính ZEISS APO và camera góc siêu rộng 50 MP.

Bên cạnh camera selfie 50 MP, máy còn được trang bị chip xử lý hình ảnh vivo V3+, giúp cải thiện khả năng khử nhiễu, tái tạo màu sắc và chụp đêm. Đặc biệt, camera tele 200 MP cho phép zoom ở khoảng cách xa nhưng vẫn giữ được độ chi tiết cao, rất phù hợp để chụp chân dung, sân khấu hay phong cảnh.
Trong khi đó, Vivo X300 Ultra được xem là một trong những hệ thống camera mạnh nhất trên smartphone hiện nay. Máy sở hữu cảm biến chính Sony LYTIA-901 độ phân giải 200 MP với khả năng thu sáng vượt trội, kết hợp camera tele 200 MP hỗ trợ zoom quang học chất lượng cao và camera góc siêu rộng 50 MP sử dụng cảm biến Sony LYTIA-818. Camera trước cũng có độ phân giải 50 MP, đáp ứng tốt nhu cầu chụp selfie và gọi video với độ chi tiết cao.

Không chỉ nâng cấp phần cứng, Vivo X300 Ultra còn mang đến trải nghiệm nhiếp ảnh chuyên nghiệp với hệ thống tiêu cự trải dài từ 14mm, 35mm, 85mm đến mức zoom tương đương 400mm, giúp linh hoạt trong nhiều tình huống chụp. Máy hỗ trợ chống rung đạt chuẩn CIPA 6.0, quay video 4K@120fps cùng chất màu đặc trưng của ZEISS, cho hình ảnh chân thực và giàu chiều sâu. Nếu Vivo X300 Pro đã đáp ứng tốt hầu hết nhu cầu chụp ảnh hằng ngày thì Vivo X300 Ultra là lựa chọn nổi bật hơn dành cho người dùng đam mê nhiếp ảnh và quay video chuyên nghiệp.
Hiệu năng và phần mềm
So sánh Vivo X300 Pro vs Vivo X300 Ultra cho thấy sự khác biệt rõ ở chip xử lý. Vivo X300 Pro được trang bị vi xử lý MediaTek Dimensity 9500 sản xuất trên tiến trình 3 nm, kết hợp RAM LPDDR5X dung lượng 12GB hoặc 16GB và bộ nhớ trong UFS 4.1 với các tùy chọn 256GB, 512GB và 1TB.

Cấu hình này mang lại tốc độ mở ứng dụng, chuyển đổi đa nhiệm và tải game rất nhanh. Máy còn tích hợp chip xử lý hình ảnh vivo V3+, vừa tăng tốc xử lý ảnh, video vừa hỗ trợ các thuật toán AI khi chụp hình. Hệ thống tản nhiệt được tối ưu giúp thiết bị duy trì hiệu năng ổn định trong quá trình sử dụng cường độ cao.
Ở phía đối diện, Vivo X300 Ultra sử dụng Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm) - một trong những vi xử lý mạnh nhất trên smartphone Android hiện nay. Máy cũng được trang bị RAM LPDDR5X Ultra Pro tốc độ cao, bộ nhớ UFS 4.1 cùng các tùy chọn 12GB hoặc 16GB RAM và dung lượng tối đa 1TB. Nhờ GPU mạnh hơn và khả năng xử lý AI vượt trội, X300 Ultra cho điểm benchmark cao hơn, đồng thời mang lại trải nghiệm mượt mà hơn khi chơi game nặng, chỉnh sửa video hay xử lý các tác vụ phức tạp.

Cả 2 thiết bị đều chạy OriginOS 6 dựa trên Android 16 với giao diện hiện đại, nhiều tùy biến và tích hợp các tính năng AI hỗ trợ chỉnh sửa ảnh, tối ưu pin cũng như nâng cao hiệu suất hệ thống. Tuy nhiên, nếu cần một chiếc flagship có hiệu năng tối đa, khả năng duy trì xung nhịp ổn định và xử lý đồ họa mạnh mẽ trong thời gian dài, Vivo X300 Ultra vẫn là lựa chọn vượt trội hơn so với Vivo X300 Pro.
Dung lượng pin và sạc
Xét về thời lượng sử dụng, cả 2 đều được trang bị viên pin dung lượng rất lớn, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng trong cả ngày. Vivo X300 Pro sở hữu pin 6.510 mAh sử dụng công nghệ Silicon-Carbon (Si/C), giúp tăng mật độ năng lượng và cải thiện tuổi thọ pin. Máy hỗ trợ sạc nhanh có dây 90W, có thể nạp từ 1% lên 100% trong khoảng 40 - 45 phút, đồng thời tích hợp sạc không dây 40W, mang lại sự linh hoạt trong quá trình sử dụng.

Trong khi đó, Vivo X300 Ultra được nâng cấp lên viên pin 6.600 mAh, cho thời lượng sử dụng nhỉnh hơn một chút so với bản Pro, đặc biệt khi quay video, chơi game hoặc chụp ảnh trong thời gian dài. Máy hỗ trợ sạc nhanh có dây 100W, giúp rút ngắn thời gian sạc xuống còn khoảng 30 phút để đầy pin, đồng thời vẫn duy trì sạc không dây 40W, đáp ứng nhu cầu sạc tiện lợi mà không cần cắm cáp.
Bảng thông số Vivo X300 Pro và Vivo X300 Ultra
Dưới đây là bảng so sánh nhanh các thông số chính giữa 2 mẫu máy nhà Vivo để bạn nắm rõ sự khác biệt:
Thông số kỹ thuật | Vivo X300 Pro | Vivo X300 Ultra |
Kích thước | 161.98 × 75.48 × 7.99 mm | 162.98 × 76.81 × 8.19 - 8.49 mm |
Trọng lượng | 226g | 232g / 237g |
Màn hình | 6.78 inch Dynamic LTPO AMOLED Độ phân giải 2800 × 1260 pixels Mật độ điểm ảnh ~452 ppi Tần số quét thích ứng 1-120Hz Độ sáng đỉnh 4.500 nits | 6.82 inch Dynamic LTPO AMOLED Độ phân giải 3168 × 1440 pixels Mật độ điểm ảnh ~510 ppi Tần số quét thích ứng 1-144Hz Độ sáng đỉnh 4.500 nits |
Camera sau | Camera chính: 50MP, f/1.57 Camera tele: 200MP, f/2.67 Camera góc siêu rộng: 50MP, f/2.0 | Camera chính: 200MP, f/1.85 Camera tele: 200MP, f/2.67 Camera góc siêu rộng: 50MP, f/2.0 Camera phụ: 5MP |
Camera trước | 50MP, f/2.0 | 50MP, f/2.45 |
Chip | Dimensity 9500 (3 nm) | Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm) |
Bộ nhớ | 12GB/ 16GB RAM 256GB/ 512GB/ 1TB | 12GB/ 16GB RAM 256GB/ 512GB/ 1TB |
Hệ điều hành | Android 16 OriginOS 6 | Android 16 OriginOS 6 |
Pin và sạc | Dung lượng 6.510mAh Sạc nhanh có dây 90W Sạc không dây 40W | Dung lượng 6.600mAh Sạc nhanh có dây 100W Sạc không dây hỗ trợ |
Nên mua Vivo X300 Pro hay Vivo X300 Ultra?
Nếu muốn sở hữu một flagship cân bằng giữa hiệu năng, camera và giá bán, Vivo X300 Pro là lựa chọn phù hợp hơn. Máy vẫn được trang bị màn hình LTPO AMOLED chất lượng cao, hệ thống camera ZEISS với tele 200MP, hiệu năng mạnh từ Dimensity 9500 cùng thời lượng pin ấn tượng. Đây là mẫu điện thoại đáp ứng tốt hầu hết nhu cầu từ làm việc, giải trí, chụp ảnh đến chơi game mà không cần đầu tư quá nhiều chi phí.
Trong khi đó, Vivo X300 Ultra hướng đến những người dùng muốn trải nghiệm công nghệ cao cấp nhất của Vivo. Màn hình 2K 144Hz, hệ thống camera đa tiêu cự chuyên nghiệp, chip Snapdragon 8 Elite Gen 5 và sạc nhanh 100W giúp máy nổi bật hơn ở khả năng nhiếp ảnh, quay video và duy trì hiệu năng khi sử dụng cường độ cao.
Nếu ngân sách dư dả và bạn thường xuyên sáng tạo nội dung hoặc chơi game nặng, Vivo X300 Ultra sẽ là khoản đầu tư xứng đáng. Ngược lại, Vivo X300 Pro vẫn là lựa chọn có tỷ lệ hiệu năng trên giá thành rất hấp dẫn.
Tạm kết
Qua việc so sánh Vivo X300 Pro vs Vivo X300 Ultra, có thể thấy cả 2 đều là những flagship mạnh mẽ với nhiều điểm nổi bật riêng. Vivo X300 Ultra vượt trội về chất lượng hiển thị, hệ thống camera và hiệu năng, trong khi Vivo X300 Pro lại ghi điểm nhờ sự cân bằng giữa trải nghiệm và chi phí. Tùy vào nhu cầu sử dụng cũng như ngân sách, bạn hoàn toàn có thể lựa chọn phiên bản phù hợp để có được trải nghiệm tốt nhất.
Xem thêm:
So sánh Galaxy S26 Ultra và Vivo X300 Pro: Vivo có gì để đối đầu Samsung?
So sánh vivo X300 Ultra vs Xiaomi 17 Ultra: Cuộc đối đầu giữa hai quái vật nhiếp ảnh
- So sánh OPPO Find X9 Ultra vs Vivo X300 Ultra: Đâu mới là vua nhiếp ảnh?
XTmobile.vn














