So sánh Vivo X300 vs Vivo X300 FE là chủ đề được nhiều người quan tâm khi cả 2 đều sở hữu thiết kế nhỏ gọn, cấu hình mạnh mẽ và thuộc phân khúc cao cấp của Vivo. Đáng chú ý, dù được định vị là phiên bản Fan Edition, Vivo X300 FE lại có mức giá ngang bằng hoặc thậm chí cao hơn Vivo X300 tại một số thị trường. Vậy sự khác biệt giữa hai mẫu máy nằm ở đâu và đâu mới là lựa chọn phù hợp? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
So sánh Vivo X300 vs Vivo X300 FE chi tiết
Cả 2 mẫu máy đều hướng đến người dùng thích smartphone nhỏ gọn, hiệu năng mạnh và trải nghiệm cao cấp. Tuy nhiên, mỗi phiên bản tập trung vào những điểm mạnh riêng.
Thiết kế bên ngoài
Vivo X300 sở hữu thiết kế nhỏ gọn với kích thước 150.57 × 71.92 × 7.95 mm và trọng lượng 190g, mang đến cảm giác cầm nắm thoải mái ngay cả khi sử dụng bằng 1 tay trong thời gian dài. Máy sử dụng khung hợp kim nhôm phẳng kết hợp mặt lưng kính nhám mờ, vừa tạo vẻ ngoài cao cấp vừa hạn chế bám vân tay hiệu quả. Điểm nhấn ở mặt sau là cụm camera hình tròn tích hợp hệ thống ống kính Zeiss, được hoàn thiện hài hòa với các đường cong mềm mại.

Trong khi đó, Vivo X300 FE vẫn giữ triết lý thiết kế nhỏ gọn nhưng có đôi chút khác biệt về kích thước tùy theo phiên bản màu. Hai màu Cool Lilac và Graphite Black có kích thước 150.83 × 71.76 × 7.99 mm, trọng lượng 191g, còn phiên bản Moonlight White dày 8.10 mm nhưng nhẹ hơn một chút với 190g. Máy cũng sử dụng khung nhôm và mặt lưng kính cao cấp, mang lại cảm giác chắc chắn và dễ cầm nắm.
Về độ bền, cả Vivo X300 và Vivo X300 FE đều đạt chuẩn kháng nước, kháng bụi IP68/IP69, giúp người dùng yên tâm hơn trong quá trình sử dụng hằng ngày. Hai thiết bị cũng được trang bị cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình, cho tốc độ nhận diện nhanh và độ chính xác cao.

Nhìn chung, khác biệt giữa hai mẫu máy không nằm ở ngôn ngữ thiết kế mà chủ yếu đến từ các chi tiết hoàn thiện và tùy chọn màu sắc. Vivo X300 hướng đến vẻ ngoài sang trọng, tối giản, trong khi Vivo X300 FE mang phong cách trẻ trung hơn với bảng màu đa dạng, phù hợp với nhiều đối tượng người dùng.
Màn hình hiển thị
So sánh Vivo X300 vs Vivo X300 FE cho thấy cả 2 đều được trang bị màn hình LTPO AMOLED 6.31 inch với độ phân giải 1.5K (1216 × 2640 pixels), mang đến chất lượng hiển thị sắc nét và màu sắc sống động. Hai thiết bị cùng hỗ trợ tần số quét thích ứng 120Hz, hiển thị 1 tỷ màu và tích hợp nhiều công nghệ nâng cao trải nghiệm xem phim, chơi game cũng như sử dụng hằng ngày. Tuy nhiên, mỗi phiên bản vẫn có một số khác biệt về độ sáng và thông số hiển thị.
Vivo X300 sở hữu màn hình LTPO AMOLED phẳng với mật độ điểm ảnh khoảng 460 ppi, hỗ trợ các chuẩn HDR10+ và HDR Vivid, giúp tái tạo màu sắc chân thực và tăng độ tương phản khi hiển thị nội dung HDR. Màn hình có độ sáng tối đa 4.500 nits, đồng thời hỗ trợ tần số lấy mẫu cảm ứng 333Hz và công nghệ PWM Dimming 2160Hz, mang lại khả năng phản hồi nhanh, giảm hiện tượng nhấp nháy và tạo cảm giác dễ chịu hơn khi sử dụng trong thời gian dài.

Trong khi đó, Vivo X300 FE cũng sử dụng tấm nền LTPO AMOLED với độ phân giải tương tự, hỗ trợ 1 tỷ màu, tần số quét thích ứng 120Hz và công nghệ PWM Dimming 2160Hz. Điểm khác biệt đáng chú ý là máy có độ sáng tối đa lên đến 5.000 nits, giúp cải thiện khả năng hiển thị khi sử dụng ngoài trời hoặc dưới điều kiện ánh sáng mạnh.
Tóm lại, chất lượng hiển thị trên Vivo X300 và Vivo X300 FE không có quá nhiều khác biệt khi cả 2 đều mang đến hình ảnh sắc nét, màu sắc rực rỡ và trải nghiệm cuộn, vuốt mượt mà. Nếu thường xuyên sử dụng điện thoại ngoài trời, Vivo X300 FE sẽ có lợi thế nhờ độ sáng cao hơn, trong khi Vivo X300 vẫn đáp ứng rất tốt nhu cầu giải trí và sử dụng hằng ngày với hệ thống công nghệ hiển thị đầy đủ.
Hệ thống camera
Về khả năng nhiếp ảnh, Vivo X300 hướng đến trải nghiệm flagship với hệ thống camera đồng phát triển cùng ZEISS, trong khi Vivo X300 FE tập trung vào sự cân bằng giữa chất lượng hình ảnh và nhu cầu sử dụng thực tế. Cả 2 đều sở hữu camera selfie 50MP cùng camera tele hỗ trợ zoom quang học 3x, nhưng có sự khác biệt đáng kể ở cảm biến chính và camera góc siêu rộng.

Vivo X300 được trang bị camera chính 200MP sử dụng cảm biến Samsung HPB kích thước 1/1.4 inch, khẩu độ f/1.68, tích hợp chống rung quang học OIS và lớp phủ ZEISS T* giúp giảm hiện tượng lóa sáng, cải thiện độ tương phản trong nhiều điều kiện chụp. Bên cạnh đó là camera tele 50MP cảm biến Sony LYT-602 hỗ trợ zoom quang 3x, chụp tele macro và chân dung chất lượng cao, kết hợp với camera góc siêu rộng 50MP mang lại góc nhìn rộng nhưng vẫn giữ được độ chi tiết tốt. Camera trước 50MP cũng hỗ trợ lấy nét tự động, đáp ứng tốt nhu cầu selfie và gọi video.
Trong khi đó, Vivo X300 FE sở hữu cụm camera gồm camera chính 50MP sử dụng cảm biến Sony LYT-700 (Lytia 702), camera tele 50MP hỗ trợ zoom quang 3x và camera góc siêu rộng 8MP. Camera chính vẫn được trang bị chống rung quang học OIS, cho khả năng tái tạo màu sắc tốt và chất lượng ảnh ổn định trong hầu hết điều kiện sử dụng. Camera trước 50MP hỗ trợ lấy nét tự động, mang lại ảnh selfie sắc nét và phù hợp cho nhu cầu quay video hoặc gọi video chất lượng cao.

Nhìn chung, Vivo X300 chiếm ưu thế rõ rệt về phần cứng camera nhờ cảm biến chính 200MP và camera góc siêu rộng 50MP, giúp tạo ra hình ảnh có độ chi tiết cao hơn, khả năng chụp phong cảnh và xử lý trong điều kiện ánh sáng phức tạp tốt hơn. Trong khi đó, Vivo X300 FE vẫn đáp ứng rất tốt nhu cầu chụp ảnh hằng ngày, chân dung và zoom tầm trung, nhưng camera góc siêu rộng 8MP sẽ khó sánh bằng phiên bản tiêu chuẩn về độ sắc nét và chất lượng tổng thể.
Hiệu năng và phần mềm
Xét về sức mạnh xử lý, cả Vivo X300 và Vivo X300 FE đều thuộc nhóm smartphone cao cấp, đáp ứng mượt mà từ các tác vụ hàng ngày đến chơi game nặng hay chỉnh sửa hình ảnh, video. Cả 2 đều chạy Android 16 với giao diện OriginOS 6, mang đến trải nghiệm trực quan, nhiều tính năng AI và khả năng tối ưu hiệu năng theo thời gian. Tuy nhiên, Vivo X300 vẫn sở hữu lợi thế rõ rệt về cấu hình phần cứng.

Vivo X300 được trang bị MediaTek Dimensity 9500 kết hợp chip xử lý hình ảnh vivo V3+, giúp tăng cường khả năng xử lý AI và tối ưu thuật toán camera. Máy có tùy chọn RAM lên đến 16GB và bộ nhớ trong tối đa 1TB, cho khả năng đa nhiệm mượt mà và lưu trữ thoải mái. Theo các bài kiểm tra hiệu năng, thiết bị đạt khoảng 3.4 triệu điểm AnTuTu, đủ sức xử lý ổn định những tựa game đồ họa nặng cũng như các tác vụ chuyên sâu. Ngoài ra, Vivo còn cam kết 5 bản cập nhật Android lớn, giúp kéo dài vòng đời sử dụng của thiết bị.
Trong khi đó, Vivo X300 FE sử dụng Snapdragon 8 Gen 5 (3nm), kết hợp RAM 12GB LPDDR5X và bộ nhớ trong 256GB hoặc 512GB UFS 4.1. Đây vẫn là một con chip flagship mạnh mẽ với khả năng xử lý nhanh, quản lý nhiệt tốt và mang lại trải nghiệm ổn định trong hầu hết tác vụ. Dù hiệu năng CPU và GPU không thể sánh ngang Snapdragon 8 Elite Gen 5 hay Dimensity 9500, X300 FE vẫn đáp ứng tốt nhu cầu chơi game, đa nhiệm và sử dụng lâu dài trên một thiết bị có thiết kế nhỏ gọn.

Nhìn chung, Vivo X300 là lựa chọn vượt trội nếu bạn cần hiệu năng tối đa, dung lượng RAM và bộ nhớ lớn cùng khả năng xử lý AI mạnh mẽ hơn. Trong khi đó, Vivo X300 FE vẫn mang đến hiệu năng flagship đáng tin cậy, đủ sức đáp ứng hầu hết nhu cầu sử dụng thực tế với khả năng tối ưu tốt giữa sức mạnh và mức tiêu thụ năng lượng.
Dung lượng pin và sạc
Vivo X300 được trang bị pin Silicon-carbon 6.040mAh, giúp tối ưu dung lượng mà vẫn duy trì thiết kế mỏng nhẹ. Máy hỗ trợ sạc nhanh FlashCharge 90W, có thể sạc đầy từ 1% lên 100% trong khoảng 43 phút, đồng thời hỗ trợ sạc không dây 40W và sạc ngược có dây cho các thiết bị khác. Với dung lượng pin này, Vivo X300 hoàn toàn đáp ứng tốt một ngày sử dụng liên tục từ làm việc, giải trí đến chơi game.

Trong khi đó, Vivo X300 FE nổi bật với viên pin 6.500mAh, lớn hơn khoảng 460mAh so với Vivo X300, cho thời lượng sử dụng ấn tượng hơn, đặc biệt khi chơi game hoặc xem video trong thời gian dài. Máy cũng hỗ trợ sạc nhanh FlashCharge 90W, hoàn tất quá trình sạc đầy trong khoảng 49 phút, đi kèm sạc không dây 40W, sạc ngược có dây và không dây cùng nhiều chế độ sạc thông minh giúp giảm nhiệt và kéo dài tuổi thọ pin.
Bảng thông số Vivo X300 và Vivo X300 FE
Dưới đây là bảng so sánh nhanh các thông số chính của 2 mẫu điện thoại, giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn:
Thông số kỹ thuật | Vivo X300 | Vivo X300 FE |
Kích thước | 150.6 x 71.9 x 8 mm | 150.83 × 71.76 × 7.99 - 8.10 mm (tùy màu sắc) |
Trọng lượng | 190 gram | 190g |
Màn hình | 6.31 inch LTPO AMOLED Độ phân giải 1216 x 2640 pixels Mật độ điểm ảnh ~461 ppi Tần số quét thích ứng 1-120Hz Độ sáng 4.500 nits (peak) Hỗ trợ 1 tỷ màu, HDR10+, 2160Hz PWM | 6.31 inch LTPO AMOLED Độ phân giải 1216 x 2640 pixels Mật độ điểm ảnh ~461 ppi Tần số quét thích ứng 1-120Hz Độ sáng 5.000 nits (peak) Hỗ trợ 1 tỷ màu, HDR10+, 2160Hz PWM |
Camera sau | Camera chính: 200 MP, f/1.7, 23mm (wide), 1/1.4", PDAF, OIS Camera tele: 50 MP, f/2.6, 70mm (periscope), 3x optical zoom, PDAF, OIS Camera góc siêu rộng: 50 MP, f/2.0, 15mm, 119˚ (ultrawide), AF | Camera chính: 50 MP, f/1.6, 23mm (wide), 1/1.56", PDAF, OIS Camera tele: 50 MP, f/2.7, 73mm (periscope), 3x optical zoom, PDAF, OIS Camera góc siêu rộng: 8 MP, f/2.2, 15mm, 115˚ (ultrawide) |
Camera trước | 50 MP, f/2.0, 20mm (wide), AF | 50 MP, f/2.0, 20mm (wide), AF |
Chip | Mediatek Dimensity 9500 (3 nm) | Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5 (3 nm) |
Bộ nhớ | 12GB/ 16GB RAM 256GB/ 512GB/ 1TB | 12GB RAM 256GB/ 512GB |
Hệ điều hành | Android 16, OriginOS 6 | Android 16, OriginOS 6 |
Pin và sạc | Dung lượng 6.040 mAh Sạc nhanh có dây 90W Sạc không dây 40W | Dung lượng 6.500 mAh Sạc nhanh có dây 90W Sạc không dây 40W |
Nên mua Vivo X300 hay Vivo X300 FE?
Việc lựa chọn giữa Vivo X300 và Vivo X300 FE sẽ phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng của bạn. Nếu ưu tiên một chiếc flagship có hệ thống camera mạnh, hiệu năng dẫn đầu và cấu hình cao cấp để phục vụ công việc sáng tạo, chỉnh sửa ảnh, quay video hoặc chơi game nặng, Vivo X300 sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc. Máy sở hữu camera chính 200MP, chip Dimensity 9500 cùng tùy chọn RAM và bộ nhớ lớn, mang đến trải nghiệm toàn diện hơn ở hầu hết khía cạnh.
Trong khi đó, Vivo X300 FE phù hợp với những người dùng đề cao thời lượng pin và trải nghiệm sử dụng thực tế hằng ngày. Máy vẫn sở hữu hiệu năng flagship nhờ Snapdragon 8 Gen 5, màn hình chất lượng cao, camera đáp ứng tốt nhu cầu chụp ảnh và đặc biệt là viên pin 6.500mAh cho thời gian sử dụng vượt trội. Đây là lựa chọn hấp dẫn nếu bạn thường xuyên di chuyển, làm việc ngoài trời hoặc cần một chiếc smartphone nhỏ gọn nhưng có pin "trâu".
Tạm kết
Qua việc so sánh Vivo X300 vs Vivo X300 FE, có thể thấy bản FE không đơn thuần là phiên bản rút gọn mà tập trung cải thiện những điểm mà nhiều người dùng quan tâm như pin lớn và hiệu năng ổn định. Trong khi X300 mạnh về camera và cấu hình đỉnh cao. Tùy theo ưu tiên về nhu cầu sử dụng, bạn có thể chọn mẫu phù hợp nhất với mình.
Xem thêm:
Xiaomi 17T vs Vivo X300 FE: Chi tiết những khác biệt cần lưu ý
So sánh Vivo V70 vs Vivo X300: Chênh nhau 2.5 triệu, nên chọn máy nào?
- So sánh Oppo Find X9s vs Vivo X300: Flagship nào sẽ chiến thắng?
XTmobile.vn














