Điện thoại Xiaomi Redmi
(2)Điện thoại Xiaomi Redmi được nhiều người chọn nhờ hai điểm dễ thấy: giá dễ tiếp cận và pin dùng được lâu. Dòng Redmi hiện trải dài từ những chiếc máy phổ thông dưới 4 triệu đồng như Redmi A7 và Redmi A7 Pro, qua các mẫu pin lớn như Redmi 15C, Redmi 15 5G và Redmi 17, rồi lên tầm trung với Redmi Note 14, Redmi Note 15 và Redmi Note 17.
Dòng Xiaomi Redmi gồm những sản phẩm nào?
Xiaomi chia Redmi thành ba nhóm dựa trên nhu cầu sử dụng. Nhóm đầu là Redmi A, gồm các máy phổ thông nhất như A7 và A7 Pro, chú trọng giá rẻ cho nhu cầu gọi điện, nhắn tin, xem video và học online. Nhóm thứ hai là Redmi mang số như Redmi 15C, Redmi 15 5G và Redmi 17, thường có pin lớn, màn hình to, camera 50MP và NFC, cao hơn một bậc về trải nghiệm so với dòng A. Nhóm thứ ba là Redmi Note, nhóm tầm trung được nhiều người quen gọi là “smartphone quốc dân”, có màn hình AMOLED, camera tốt hơn và hiệu năng thoải mái hơn.

So sánh nhanh các mẫu Redmi phổ thông
| Tiêu chí | Redmi A7 | Redmi A7 Pro | Redmi 15C | Redmi 15 5G | Redmi 17 5G |
|---|---|---|---|---|---|
| Màn hình | 6,88" LCD HD+ 120Hz | 6,9" LCD HD+ 120Hz | 6,9" LCD HD+ 120Hz | 6,9" LCD FHD+ 144Hz | 6,9" LCD HD+ 120Hz |
| Chip | UNISOC T7250 | UNISOC T7250 | Helio G81-Ultra/ Mediatek Dimensity 6300 (Tùy biến thể 5G/ 4G) | Snapdragon 6s Gen 3 | Snapdragon 4 Gen 5 |
| RAM và bộ nhớ | 3GB, 64GB | 4GB, 64GB hoặc 128GB | 4GB, 6GB hoặc 8GB; 128GB hoặc 256GB | 4GB, 128GB hoặc 8GB, 256GB | 4GB hoặc 6GB, 128GB hoặc 256GB |
| Camera sau / trước | 13MP / 8MP | 13MP / 8MP | 50MP / 8MP | 50MP / 8MP | 50MP / 8MP |
| Pin và sạc | 5.200mAh | 6.000mAh, 15W | 6.000mAh, 33W | 7.000mAh, 33W | 7.500mAh, 45W |
| Mạng | 4G | 4G | 4G | 5G | 5G |
| NFC | Không liệt kê | Không liệt kê | Có | Có | Có |
| Chống nước, bụi | Không công bố | Không công bố | IP64 | IP64 | IP64 |
Nhìn bảng, bạn có thể thấy các mẫu xếp theo từng bậc rõ ràng. Redmi A7 là lựa chọn tiết kiệm nhất, đủ cho nhu cầu tối thiểu nhưng 3GB RAM sẽ hơi chật khi bạn mở nhiều ứng dụng cùng lúc. Redmi A7 Pro nâng thêm RAM và pin, rất hợp để dùng cả ngày dài. Từ Redmi 15C trở lên, máy có camera 50MP, NFC và chuẩn IP64, nên chụp ảnh, thanh toán không chạm và dùng ngoài trời đều tiện hơn. Redmi 15 5G và Redmi 17 5G là hai mẫu đáng chú ý nhất cho người muốn lên 5G với chi phí thấp, mỗi máy có thế mạnh riêng sẽ được so sánh ở phần sau.
Giới thiệu từng nhóm máy Xiaomi Redmi
Redmi A7 và Redmi A7 Pro: phổ thông, pin bền
Redmi A7 được Xiaomi công bố từ ngày 21/4/2026 và ra mắt tại Việt Nam vào khoảng tháng 7/2026 với màn hình 6,88 inch, pin 5.200mAh và chạy Android 15 Go, phiên bản nhẹ dành cho máy RAM thấp.
Máy dày 8,26mm, nặng 193g và cho phép mở rộng RAM từ 3GB lên 6GB bằng bộ nhớ trong. Máy hợp nhất với bố mẹ, người lớn tuổi hoặc những ai chỉ dùng điện thoại để liên lạc. Redmi A7 Pro, ra mắt ngày 10/4/2026, là mẫu “Pro” đầu tiên của dòng Redmi A, chạy HyperOS 3 (nền Android 16), có pin 6.000mAh, màn hình lớn hơn và sáng hơn nên dùng thoải mái hơn bản thường.

Cả hai máy vẫn giữ jack tai nghe 3,5mm, khe thẻ microSD và vân tay đặt ở cạnh máy. Redmi A7 Pro có thân máy mỏng 8,15mm, nặng khoảng 208g, camera chính 13MP khẩu độ f/2.2 với cảm biến lớn hơn đời trước, và quay video tối đa 1080p 30 fps. Riêng Redmi A7 Pro còn tích hợp Google Gemini, tính năng Khoanh tròn để tìm kiếm của Google và AI Sky để đổi bầu trời trong ảnh, những tiện ích ít khi có ở máy dưới 4 triệu đồng. Máy có bốn màu: Đen, Xanh Sương Mai, Xanh Nhiệt Đới và Cam Hoàng Hôn.
Để bạn thấy rõ Redmi A7 Pro đứng ở đâu, bảng dưới đây so sánh với Redmi A5 (đời trước) và Redmi 15C (bậc cao hơn).
| Tiêu chí | Redmi A5 | Redmi A7 Pro | Redmi 15C |
|---|---|---|---|
| Màn hình | 6,88" LCD 120Hz, sáng 450 nit | 6,9" LCD 120Hz, sáng 650 nit (800 nit HBM) | 6,9" LCD 120Hz, sáng 660 nit (810 nit HBM) |
| Chip | UNISOC T7250 | UNISOC T7250 | MediaTek Helio G81-Ultra/ Mediatek Dimensity 6300 (Tùy biến thể 5G/ 4G) |
| Bộ nhớ | eMMC 5.1 | UFS 2.2 | eMMC 5.1 |
| Camera sau / trước | 32MP / 8MP | 13MP / 8MP | 50MP / 8MP |
| Pin và sạc | 5.200mAh, 15W | 6.000mAh, 15W | 6.000mAh, 33W |
| Phần mềm | Android 15 Go | HyperOS 3 | HyperOS 2 |
So với Redmi A5, A7 Pro hơn ở pin lớn hơn 800mAh, màn hình sáng hơn, bộ nhớ UFS 2.2 nhanh hơn và phần mềm HyperOS 3 có AI. Tuy vậy, camera chính của A7 Pro là 13MP, thấp hơn 32MP của A5, nên người hay chụp ảnh cần cân nhắc điểm này. So với Redmi 15C, A7 Pro rẻ hơn nhưng 15C có camera 50MP, sạc nhanh 33W và chuẩn IP64, nên 15C là lựa chọn tốt hơn cho người cần chụp ảnh và nạp pin nhanh.
Redmi 15C và Redmi 15 5G: pin lớn, màn hình to
Redmi 15C lên kệ tại Việt Nam từ ngày 17/10/2025, nổi bật với camera chính 50MP, sạc 33W và có NFC, một tiện ích thanh toán không chạm hiếm gặp ở máy giá rẻ. Máy còn có radio FM, jack tai nghe và chuẩn IP64 chống bụi, tia nước. Cần phân biệt Redmi 15C (4G) dùng chip Helio G81-Ultra 12nm, nặng 205g, dày 7,99mm với biến thể Redmi 15C 5G dùng chip MediaTek Dimensity 6300 6nm, nặng 211g, dày 8,2mm. Máy bốn màu Moonlight Blue, Midnight Black, Mint Green, Twilight Orange (tên theo bản quốc tế).
Redmi 15 5G ra mắt vào tháng 12/2025, dùng chip Snapdragon 6s Gen 3, màn hình 6,9 inch FHD+ tần số quét tối đa 144Hz và pin 7.000mAh công nghệ silicon-carbon, hỗ trợ sạc ngược có dây 18W, đi kèm củ sạc 33W trong hộp. Với kết nối 5G và âm thanh Dolby Atmos, đây là mẫu phù hợp để giải trí lâu, xem phim, chơi game nhẹ và dùng cả hai ngày không cần sạc.

Redmi 17 và Redmi 17 5G: pin 7.500mAh, có NFC
Redmi 17 là thế hệ Redmi mang số mới nhất, lên kệ tại Việt Nam vào tháng 8/2026, tiếp nối Redmi 15C và Redmi 15. Cả hai phiên bản cùng có màn hình 6,9 inch độ phân giải HD+ tần số quét tối đa 120Hz, độ sáng tối đa 825 nit, camera chính 50MP, pin 7.500mAh, sạc nhanh 45W và sạc ngược 22,5W để bạn tiếp điện cho tai nghe hay đồng hồ khi cần.

Máy còn giữ NFC, jack tai nghe 3,5mm, radio FM, khe microSD và chuẩn IP64 chống bụi, tia nước, những tiện ích rất thực dụng mà nhiều máy cùng tầm giá đã bỏ. Hai máy cùng có kính cường lực Corning Gorilla Glass 7i, camera trước 8MP và đèn RGB Động ở mặt lưng để báo thông báo, trạng thái sạc hay đếm ngược chụp ảnh, được Xiaomi giới thiệu là lần đầu xuất hiện trên một dòng Redmi. Xiaomi còn cam kết trải nghiệm phần mềm “như mới” trong 48 tháng.
Điểm khác nhau nằm ở bên trong. Redmi 17 (4G) dùng chip MediaTek Helio G91-Ultra tiến trình 12nm và bộ nhớ eMMC 5.1. Redmi 17 5G dùng Snapdragon 4 Gen 5 tiến trình 4nm, bộ nhớ UFS 2.2 nhanh hơn eMMC nên mở ứng dụng và cài game nhanh hơn, đồng thời hỗ trợ kết nối 5G và quay video 4K. Cả hai phiên bản đều có tùy chọn RAM tối đa 6GB, bản 4GB RAM là mức khởi điểm. Với người chỉ cần máy bền pin và NFC, bản 4G tiết kiệm hơn. Nếu bạn muốn dùng máy nhiều năm và hay dùng dữ liệu di động, bản 5G đáng chọn hơn.
Bảng so sánh Redmi 17 5G vs Redmi 15 5G
| Tiêu chí | Redmi 15 5G | Redmi 17 5G |
|---|---|---|
| Màn hình | 6,9" FHD+ 144Hz | 6,9" HD+ 120Hz |
| Chip | Snapdragon 6s Gen 3 | Snapdragon 4 Gen 5 |
| Pin và sạc | 7.000mAh, 33W | 7.500mAh, 45W |
| Độ dày và trọng lượng | 8,4mm, 217g | 8,8mm, 232g |
| Phần mềm | HyperOS 2 | HyperOS 3 |
Redmi 17 5G hơn ở pin lớn hơn 500mAh và sạc nhanh hơn (45W so với 33W), nên dùng được lâu hơn và nạp lại nhanh hơn. Ngược lại, máy dày và nặng hơn khoảng 15g, còn màn hình có độ phân giải thấp hơn và tần số quét 120Hz thay vì 144Hz của Redmi 15 5G. Vì vậy người ưu tiên pin và sạc nhanh nên chọn Redmi 17 5G, còn người thích màn hình nét và mượt hơn có thể vẫn hài lòng với Redmi 15 5G.
Redmi Note: Từ Redmi Note 14 đến Redmi Note 17
Redmi Note là nhóm có sự khác biệt lớn nhất giữa các đời, nên bảng dưới đây tổng hợp các mẫu tiêu biểu để bạn dễ so sánh.
| Mẫu máy | Màn hình | Chip | Camera sau | Pin và sạc |
|---|---|---|---|---|
| Redmi Note 14 5G (1/2025) | 6,67" AMOLED FHD+ 120Hz | Dimensity 7025-Ultra | 108MP OIS + 8MP + 2MP | 5.110mAh, 45W |
| Redmi Note 15 5G (1/2026) | 6,77" AMOLED FHD+ 120Hz | Snapdragon 6 Gen 3 | 108MP + 8MP | 5.520mAh, 45W |
| Redmi Note 15 Pro 5G (1/2026) | 6,83" AMOLED 1.5K 120Hz | Dimensity 7400-Ultra | 200MP OIS + 8MP | 6.580mAh, 45W |
| Redmi Note 15 Pro+ 5G (1/2026) | 6,83" AMOLED 1.5K 120Hz | Snapdragon 7s Gen 4 | 200MP OIS + 8MP | 6.500mAh, 100W |
| Redmi Note 17 (4G) (8/2026) | 6,99" AMOLED FHD+ 120Hz | Snapdragon 6s 4G Gen 2 | 50MP | 7.700mAh, 45W |
| Redmi Note 17 5G (8/2026) | 6,99" AMOLED FHD+ 120Hz | Snapdragon 4 Gen 4 | 50MP | 7.700mAh, 45W |
| Redmi Note 17 Pro 5G (8/2026) | 6,83" AMOLED 1.5K 120Hz | Snapdragon 6s Gen 4 | 50MP OIS + 8MP | 8.340mAh, 67W |
| Redmi Note 17 Pro Max 5G (8/2026) | 6,83" AMOLED 1.5K 120Hz | Snapdragon 6 Gen 5 | 50MP OIS + 8MP | 10.000mAh, 100W |
Bảng này cho thấy một xu hướng thú vị. Ở bản thường, Note 14 5G và Note 15 5G cùng dùng camera chính 108MP, còn camera 200MP chỉ xuất hiện trên các bản Pro và Pro+. Sang Note 17, Xiaomi hạ camera chính xuống 50MP và chuyển trọng tâm sang pin: dung lượng nhảy từ khoảng 5.000–6.500mAh lên 8.340mAh và 10.000mAh, đồng thời độ bền nâng lên rõ rệt với chuẩn IP68/IP69K ở các bản Pro.
Redmi Note 17 Pro Max còn là chiếc Redmi đầu tiên có pin 10.000mAh silicon-carbon, kèm sạc 100W, camera selfie 32MP quay 4K, Wi-Fi 6 và Bluetooth 6.0; bản Pro có camera selfie 16MP. Vì vậy nếu bạn ưu tiên camera độ phân giải cao và chip mạnh hơn, Note 15 Pro và Pro+ vẫn rất đáng cân nhắc.
Riêng Redmi Note 15 Pro+ có kính Gorilla Glass Victus 2, đỉnh sáng 3.200 nit, chuẩn IP68/IP69K và nặng khoảng 207g, một cấu hình khá cân bằng so với mức giá. Còn nếu bạn cần pin trâu và máy bền bỉ, Redmi Note 17 Pro và Pro Max là lựa chọn nổi bật hơn.

Hai bản tiêu chuẩn Redmi Note 17 và Note 17 5G có màn hình AMOLED 6,99 inch FHD+ 120Hz, độ sáng đỉnh 1.800 nit, kính Gorilla Glass 7i, cảm biến vân tay dưới màn hình, chuẩn IP65 và pin 7.700mAh sạc 45W. Hai máy gần như giống hệt nhau, chỉ khác chip (Snapdragon 6s 4G Gen 2 cho bản 4G, Snapdragon 4 Gen 4 cho bản 5G) và khả năng kết nối 5G. Máy nặng khoảng 224–225g do màn hình và pin lớn.
Nên chọn điện thoại Xiaomi Redmi bản nào phù hợp?
Nếu ngân sách dưới khoảng 4 triệu đồng và bạn chỉ cần nhắn tin, xem video, học online, hãy chọn Redmi A7 Pro; Redmi A7 là phương án rẻ hơn nếu bạn chấp nhận RAM thấp. Khi muốn chụp ảnh khá hơn, có NFC và sạc nhanh hơn trong tầm giá phổ thông, Redmi 15C phù hợp. Muốn lên 5G với chi phí thấp, hãy cân nhắc Redmi 15 5G nếu bạn thích màn hình mượt, hoặc Redmi 17 5G nếu bạn ưu tiên pin lớn và sạc nhanh. Với người dùng cần màn hình AMOLED, camera tốt và chơi game thoải mái hơn, dòng Redmi Note là bước nâng cấp hợp lý, trong đó Note 17 nổi bật về pin và độ bền, còn Note 15 Pro hay Pro+ mạnh về camera và chip.
Bảng giá điện thoại Xiaomi Redmi
Các mẫu đang bán tại XTmobile, giá tham khảo ngày 12/10/2026, có thể thay đổi theo chương trình. Mức trả trước là mức hiển thị trên danh mục khi chọn mua trả góp.
| Tên sản phẩm | Giá bán | Trả trước tham khảo |
|---|---|---|
| Xiaomi Redmi A7 Pro (4GB | 64GB) | 3.499.000đ | 524.850đ |
| Xiaomi Redmi A7 Pro (4GB | 128GB) | 3.999.000đ | 599.850đ |
| Xiaomi Redmi Note 17 (4G), từ bản 4GB | 128GB | 6.099.000đ | 914.850đ |
| Xiaomi Redmi Note 17 5G, từ bản 6GB | 128GB | 8.490.000đ | 1.273.500đ |
| Xiaomi Redmi Note 17 Pro 5G, từ bản 6GB | 256GB | 8.599.000đ | 1.289.850đ |
| Xiaomi Redmi Note 17 Pro Max 5G, từ bản 8GB | 256GB | 13.990.000đ | 2.098.500đ |
Mua điện thoại Xiaomi Redmi chính hãng tại XTmobile
XTmobile là hệ thống bán lẻ điện thoại, iPad, MacBook và phụ kiện chính hãng, có 6 cửa hàng tại TP.HCM, mở cửa từ 08h30 đến 21h30 mỗi ngày. Các máy Redmi bán ra là hàng chính hãng, bảo hành 18 tháng. Nếu chưa muốn trả hết một lần, bạn có thể mua trả góp qua thẻ tín dụng Visa, Mastercard hoặc JCB với kỳ hạn 3, 6, 9 hoặc 12 tháng tùy ngân hàng, và vẫn nhận đủ khuyến mãi như khi trả thẳng. Chương trình không áp dụng cho thẻ phụ và thẻ ghi nợ, còn các khoản phí phát sinh từ ngân hàng sẽ được nhân viên tư vấn cụ thể khi bạn đến cửa hàng. Bạn có thể gọi 1800 6229 (miễn phí) hoặc đặt hàng trực tiếp ngay trong danh mục.
Câu hỏi thường gặp
Redmi A và Redmi Note khác nhau chỗ nào?
Redmi A là dòng phổ thông, ưu tiên giá rẻ cho nhu cầu cơ bản. Redmi Note thuộc tầm trung, có màn hình AMOLED, camera và chip tốt hơn, phù hợp người dùng nhiều tính năng hơn.
Điện thoại Redmi nào pin lớn nhất?
Trong các mẫu nêu ở trên, Redmi Note 17 Pro Max có pin lớn nhất với 10.000mAh. Tiếp theo là Redmi Note 17 Pro (8.340mAh), Redmi Note 17 và Note 17 5G (7.700mAh), Redmi 17 (7.500mAh) rồi Redmi 15 5G (7.000mAh).
Redmi nào có 5G với giá rẻ nhất?
Trong nhóm phổ thông, Redmi 15 5G có giá niêm yết thấp nhất, từ 5.690.000đ khi ra mắt, tiếp theo là Redmi 17 5G. Ở tầm trung, bạn có thể xem Redmi Note 17 5G.
Redmi 17 khác Redmi 15 chỗ nào?
Redmi 17 có pin 7.500mAh và sạc 45W, lớn và nhanh hơn Redmi 15 5G (7.000mAh, 33W), chạy HyperOS 3. Đổi lại, màn hình Redmi 17 là HD+ 120Hz, trong khi Redmi 15 5G là FHD+ 144Hz.
Redmi 15C và Redmi 17 có NFC không?
Có. Trang thông số của Xiaomi Việt Nam ghi cả hai máy có NFC, tuy chức năng này có thể khác nhau giữa các thị trường.
Redmi A7 Pro có NFC không?
Trang thông số của Xiaomi Việt Nam không liệt kê NFC cho A7 Pro, trong khi trang thông số của Xiaomi ở một số thị trường khác có ghi NFC cho một phiên bản, và nhiều nơi bán ghi bản 4GB|128GB có NFC. Bạn nên gọi 1800 6229 để xác nhận đúng với phiên bản định mua.
Redmi nào chống nước tốt nhất?
Các bản Pro và Pro+ của Redmi Note 15, cùng Redmi Note 17 Pro và Pro Max đạt chuẩn IP66, IP68, IP69 và IP69K, tốt nhất trong các mẫu nêu trên. Redmi Note 17 và Note 17 5G đạt IP65, Redmi 15C, Redmi 15 5G và Redmi 17 đạt IP64.
Mua trả góp Redmi tại XTmobile như thế nào?
Bạn chọn nút “Trả góp” trên trang sản phẩm, chọn ngân hàng, loại thẻ và kỳ hạn, rồi đăng ký. Nhân viên sẽ liên hệ để xác nhận và tư vấn mức trả trước phù hợp.
XTmobile.vn

