iPad Air
(29)iPad Air từ lâu đã khẳng định vị thế vững chắc trong phân khúc máy tính bảng cận cao cấp của Apple, đóng vai trò cầu nối hoàn hảo giữa dòng iPad tiêu chuẩn và dòng iPad Pro chuyên nghiệp. Định danh “Air” gắn liền với hai giá trị cốt lõi: thân máy siêu mỏng nhẹ linh hoạt và cấu hình đủ mạnh mẽ để giải quyết các tác vụ công việc thực tế.
Kể từ năm 2022, Apple đã trang bị chip Apple Silicon dòng M (chung kiến trúc với dòng MacBook) lên iPad Air, rút ngắn đáng kể khoảng cách hiệu năng với dòng Pro trong khi giá bán dễ tiếp cận hơn nhiều. Từ năm 2024, hãng tiếp tục mang đến hai tùy chọn kích thước 11 inch và 13 inch, giúp người dùng cá nhân hóa thiết bị theo đúng không gian làm việc mong muốn.

iPad Air thuộc phân khúc nào trong hệ sinh thái iPad của Apple?
Tính đến cuối tháng 10/2026, Apple đang phân phối 4 dòng máy tính bảng chủ lực, hướng đến từng phân khúc nhu cầu chuyên biệt:
| Dòng iPad | Vi xử lý hiện hành | Kích thước màn hình | Điểm đặc trưng nổi bật | Đối tượng phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| iPad (Gen 11) | A16 Bionic | 11 inch | Mức giá thấp nhất, không hỗ trợ Apple Intelligence | Học sinh, sinh viên, nhu cầu học tập và giải trí cơ bản |
| iPad mini | A17 Pro | 8.3 inch | Thiết kế nhỏ gọn nhất, hỗ trợ Apple Intelligence | Người hay di chuyển, đọc sách báo, ghi chú nhanh |
| iPad Air | Apple M4 | 11 inch & 13 inch | Chip dòng M, 12GB RAM, Touch ID, hỗ trợ Magic Keyboard | Dân văn phòng, sinh viên, người sáng tạo nội dung, đa nhiệm |
| iPad Pro | Apple M5 (ra mắt 10/2025) | 11 inch & 13 inch | Tấm nền OLED đỉnh cao, Face ID, băng thông cổng kết nối siêu tốc | Chuyên gia đồ họa 3D, dựng phim và sản xuất âm thanh chuyên nghiệp |
Trong đó, dòng máy tính bảng iPad Air nổi bật trên thị trường nhờ sở hữu sức mạnh từ chip M cùng dung lượng RAM lên đến 12GB nhưng vẫn dùng màn hình LCD Liquid Retina và cảm biến vân tay Touch ID để kiểm soát mức giá dễ tiếp cận. Với đa số người dùng cần một thiết bị đa năng giải quyết công việc mượt mà mà không phải chi trả quá đắt đỏ cho các công nghệ vượt ngưỡng của dòng Pro, đây chính là sự lựa chọn cân bằng nhất. Khi mặt bằng giá iPad toàn cầu có xu hướng điều chỉnh tăng trong năm 2026, giá trị thực tế trên từng đồng chi phí của iPad Air càng trở nên nổi bật.
5 điều làm nên sức hút của danh mục iPad Air
- Sự cân bằng tuyệt đối giữa độ mỏng nhẹ và sức mạnh: Thân máy chỉ mỏng vỏn vẹn 6,1 mm, trọng lượng bản 11 inch vào khoảng 460 g. Dù thanh thoát, chip M bên trong vẫn thừa sức xử lý các tác vụ đồ họa nặng: chỉnh sửa ảnh RAW, biên tập video ngắn, vẽ minh họa đa layer và chiến game đồ họa 3D nặng đô. Bạn không còn phải đánh đổi giữa tính cơ động và hiệu năng làm việc.
Màn hình hiển thị sắc nét, bảo vệ thị giác: Trang bị tấm nền Liquid Retina đạt mật độ điểm ảnh 264 ppi, hỗ trợ dải màu rộng DCI-P3, công nghệ cân bằng trắng True Tone và lớp phủ chống chói phản xạ cao cấp. Màn hình hiển thị trung thực tài liệu, màu vẽ và phim ảnh trong nhiều điều kiện ánh sáng (lưu ý: máy sử dụng tần số quét 60Hz, chưa có OLED hay ProMotion 120Hz).

- Hệ sinh thái phụ kiện chuyên nghiệp: Hỗ trợ đầy đủ bút cảm ứng Apple Pencil, bàn phím Magic Keyboard thông qua chân kết nối Smart Connector và bao da gập Smart Folio. Thiết bị dễ dàng biến đổi linh hoạt từ bảng vẽ, sổ tay kỹ thuật số sang một chiếc laptop di động gọn nhẹ.
- Hỗ trợ Apple Intelligence và cập nhật phần mềm dài hạn: Kể từ thế hệ iPad Air 5 (chip M1) trở đi, mọi dòng iPad Air đều tương thích với nền tảng trí tuệ nhân tạo Apple Intelligence (hỗ trợ tiếng Việt, tính năng có thể tùy biến theo từng thị trường). Nền tảng vi xử lý kiến trúc M đảm bảo vòng đời hỗ trợ hệ điều hành iPadOS lâu dài, hạn chế tối đa nguy cơ lỗi thời.
- Dải sản phẩm và tầng giá phong phú: Danh mục trải dài từ bản tiêu chuẩn Wi-Fi 128GB kinh tế cho đến bản cao cấp 13 inch 1TB 5G, đáp ứng trọn vẹn ngân sách của mọi đối tượng từ học sinh, giới văn phòng đến người làm nghề sáng tạo.
Tổng hợp các thế hệ đột phá của iPad Air (2013 – 2026)
| Thế hệ | Thời điểm ra mắt | Vi xử lý | Màn hình | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| iPad Air (Gen 1) | 2013 | Apple A7 | 9.7 inch (2048 x 1536) | Khai sinh tên gọi “Air”, thân máy siêu mỏng nhẹ, chip 64-bit đầu tiên trên máy tính bảng |
| iPad Air 2 | 10/2014 | Apple A8X | 9.7 inch (2048 x 1536) | Bổ sung Touch ID, độ mỏng ấn tượng 6,1 mm, camera sau nâng lên 8MP |
| iPad Air 3 | 03/2019 | Apple A12 Bionic | 10.5 inch (2224 x 1668) | Tương thích Apple Pencil 1, Smart Keyboard, duy trì nút Home Touch ID truyền thống |
| iPad Air 4 | 10/2020 | Apple A14 Bionic | 10.9 inch (2360 x 1640) | Thiết kế viền phẳng toàn màn hình hiện đại, Touch ID tích hợp phím nguồn, cổng USB-C, hỗ trợ Apple Pencil 2 |
| iPad Air 5 | 03/2022 | Apple M1 | 10.9 inch (2360 x 1640) | Lần đầu đưa chip dòng M lên iPad Air, hỗ trợ mạng 5G, camera trước Center Stage góc siêu rộng |
| iPad Air 6 | 05/2024 | Apple M2 | 11 inch & 13 inch | Mở rộng 2 tùy chọn kích thước, camera trước chuyển sang cạnh ngang, hỗ trợ Apple Pencil Pro |
| iPad Air (Gen 7) | 03/2025 | Apple M3 | 11 inch & 13 inch | Chip M3 nâng cấp ray-tracing phần cứng, tương thích Magic Keyboard mới và Apple Pencil Pro |
| iPad Air (Gen 8) | 03/2026 | Apple M4 | 11 inch & 13 inch | Nâng cấp dung lượng RAM lên 12GB, chuẩn mạng Wi-Fi 7 (chip N1), modem kết nối di động C1X |
Kể từ iPad Air 4 (2020) cho đến nay, Apple duy trì chung một triết lý thiết kế khung viền vuông vức hiện đại. Các thế hệ tiếp theo tập trung nâng cấp vi xử lý, dung lượng RAM và chuẩn kết nối. Điều này mang lại lợi thế lớn: phụ kiện bao da, kính cường lực có tính tương thích cao giữa các đời cùng kích thước. Khi chọn máy, bạn nên ưu tiên đối chiếu thế hệ chip, dung lượng RAM, khả năng hỗ trợ bút và mức giá thực tế thay vì vẻ bề ngoài.
Đánh giá chi tiết từng phiên bản iPad Air gần đây
iPad Air M4 (2026) - đời mới nhất
Thiết bị đi kèm với chip Apple M4 có CPU 8 nhân (3 nhân hiệu năng, 5 nhân tiết kiệm điện), GPU 9 nhân hỗ trợ dò tia phần cứng, Neural Engine 16 nhân, băng thông bộ nhớ 120GB/s và 12GB RAM. Theo Apple, M4 nhanh hơn khoảng 30% so với M3 và gấp 2,3 lần M1. Chip mạng N1 cho Wi-Fi 7, Bluetooth 6 và Thread; bản cellular dùng modem C1X, 5G sub-6 GHz, chỉ dùng eSIM. Cổng USB-C 10Gb/s, xuất một màn hình ngoài lên tới 6K 60Hz.

Phiên bản iPad Air M4 11 inch có độ phân giải 2360 x 1640, 500 nits, nặng 464 g (Wi-Fi), pin 28,93 Wh; trong khi bản iPad Air M4 13 inch có độ phân giải 2732 x 2048. Camera sau 12MP f/1.8, camera trước 12MP Center Stage ở cạnh ngang; hỗ trợ Apple Pencil Pro và Apple Pencil (USB-C). Thời lượng pin được công bố lên tới 10 giờ. Đây là lựa chọn cho người cần đa nhiệm nặng (nhiều ứng dụng cùng lúc, vẽ nhiều layer, dựng video) và muốn dùng máy lâu dài.
iPad Air M3 (2025) – giá trị cao
Thiết bị đi kèm với chip M3 có CPU 8 nhân (4 hiệu năng, 4 tiết kiệm điện), GPU 9 nhân dò tia phần cứng, Neural Engine 16 nhân, 8GB RAM; Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3; bản cellular hỗ trợ 5G và dùng eSIM. Bản 11 inch nặng 460 g (2360 x 1640, 500 nits); bản 13 inch nặng khoảng 616 g (2732 x 2048, 600 nits, pin 36,59 Wh). Hỗ trợ Apple Pencil Pro và Apple Pencil (USB-C), camera trước cạnh ngang, pin tới 10 giờ. Với học tập, văn phòng, vẽ, game, M3 vẫn rất dư dùng và thường có giá mềm hơn M4.

iPad Air 6 (M2, 2024)
Đây là mẫu máy tính bảng đầu tiên của dòng Air có cả tùy chọn kích thước màn hình 11 inch và 13 inch, dùng chip M2, hỗ trợ Apple Pencil Pro và Apple Intelligence. Bản cellular chỉ dùng eSIM. Là lựa chọn ổn khi bạn muốn bút Pencil Pro và màn hình lớn nhưng giá cũng cần được so với M3 (xem bảng giá bên dưới).

iPad Air 5 (M1, 2022)
Màn hình 10.9 inch (2360 x 1640, 264 ppi, 500 nits), chip M1 (CPU 8 nhân, GPU 8 nhân, Neural Engine 16 nhân, 8GB RAM), Touch ID ở nút nguồn, camera trước 12MP Center Stage, USB-C 10Gb/s, Smart Connector. Hỗ trợ Apple Pencil thế hệ 2, Apple Pencil (USB-C) và cả Apple Intelligence. Bản cellular hỗ trợ 5G, dùng được nano-SIM lẫn eSIM. Hạn chế là chỉ có 64GB hoặc 256GB và Wi-Fi 6.

Nếu bạn tìm mua các dòng Air đời cũ trên thị trường máy đã qua sử dụng, hãy kiểm tra nghiêm ngặt tình trạng chai pin thực tế, tài khoản iCloud ẩn, phiên bản iPadOS được cập nhật tối đa và chính sách bảo hành của nơi bán. Cần ghi nhớ: dòng iPad Air 4 trở về trước không có Apple Intelligence, và dòng Air 3 trở về trước vẫn dùng cổng sạc Lightning cũ.
Hướng dẫn chọn mua iPad Air phù hợp theo từng tiêu chí
Chọn theo kích thước màn hình
- Bản 11 inch (khoảng 460 g): Gọn gàng, vừa vặn trong balo túi xách; lý tưởng để đọc sách, lướt tin tức, ghi chép trên giảng đường và mang theo làm việc linh hoạt hàng ngày.
- Bản 13 inch (khoảng 616 g ở đời M3): Cung cấp không gian hiển thị rộng rãi hơn rõ rệt; hỗ trợ tối đa cho việc vẽ phác thảo, chia đôi màn hình làm việc (Split View), xử lý bảng tính Excel phức tạp hoặc kết hợp cùng Magic Keyboard để làm laptop phụ. Tại hệ thống XTmobile, bản M3 13 inch 128GB Wi-Fi chỉ chênh lệch khoảng 2,8 triệu đồng so với bản 11 inch cùng dung lượng.
Chọn theo dung lượng bộ nhớ
- 128GB: Đủ dùng cho học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng lướt web, làm tài liệu và xem phim khi kết hợp gói lưu trữ đám mây iCloud.
- 256GB: Mức dung lượng lý tưởng, cân bằng nhất cho người dùng thường xuyên cài đặt nhiều ứng dụng đồ họa (Procreate, Lumafusion) và game dung lượng lớn.
- 512GB & 1TB: Dành riêng cho người làm sáng tạo nội dung, nhiếp ảnh gia cần lưu trữ dự án, video 4K trực tiếp trên thiết bị. Dòng Air hiện hỗ trợ tối đa 1TB (chưa có bản 2TB).
- Lưu ý: Nên tránh mua phiên bản 64GB ở các đời cũ nếu có ý định sử dụng lâu dài vì rất nhanh đầy bộ nhớ hệ thống.
Chọn theo kết nối mạng (Wi-Fi hay 5G?)
- Bản Wi-Fi: Giá thành tiết kiệm, đáp ứng hoàn hảo cho người dùng chủ yếu học tập, làm việc tại gia đình, công sở, trường học hoặc quán cà phê có sẵn mạng.
- Bản Wi-Fi + 5G: Phù hợp với người thường xuyên công tác bên ngoài, đi thị trường. Cần lưu ý: từ đời Air M2 trở đi, kết nối 5G chỉ phục vụ dữ liệu di động (không hỗ trợ gọi điện thoại truyền thống trực tiếp bằng SIM của máy) và hoàn toàn dùng eSIM, bạn nên kiểm tra khả năng hỗ trợ eSIM của nhà mạng trước khi mua.
Bảng giá iPad Air chính hãng tại hệ thống XTmobile
Bảng giá niêm yết tham khảo trên hệ thống XTmobile tại thời điểm cập nhật (26/10/2026), giá có thể thay đổi linh hoạt theo từng chương trình khuyến mãi.
Bảng giá iPad Air M4
| Tên sản phẩm | Mức giá niêm yết tham khảo |
|---|---|
| iPad Air M4 11 inch 128GB Wi-Fi | 18.299.000 VNĐ |
| iPad Air M4 11 inch 128GB 5G | 18.799.000 VNĐ |
| iPad Air M4 11 inch 256GB / 512GB / 1TB | Liên hệ nhận báo giá |
| iPad Air M4 13 inch (Tất cả phiên bản Wi-Fi và 5G) | Liên hệ nhận báo giá |
Bảng giá iPad Air M3 (Thế hệ 2025)
| Dung lượng bộ nhớ | 11 inch Wi-Fi | 11 inch 5G | 13 inch Wi-Fi | 13 inch 5G |
|---|---|---|---|---|
| 128GB | 13.999.000 VNĐ | 19.099.000 VNĐ | 16.799.000 VNĐ | 18.899.000 VNĐ |
| 256GB | 17.999.000 VNĐ | 20.099.000 VNĐ | 23.999.000 VNĐ | Liên hệ |
| 512GB | 23.499.000 VNĐ | 26.999.000 VNĐ | 27.999.000 VNĐ | 32.999.000 VNĐ |
| 1TB | 29.999.000 VNĐ | 37.999.000 VNĐ | 33.999.000 VNĐ | 37.999.000 VNĐ |
Bảng giá iPad Air 6 (M2) và iPad Air 5 (M1)
| Tên sản phẩm | Mức giá niêm yết tham khảo |
|---|---|
| iPad Air 6 11 inch 128GB Wi-Fi | 14.999.000 VNĐ |
| iPad Air 6 11 inch 128GB Wi-Fi + 5G | 17.199.000 VNĐ |
| iPad Air 5 64GB Wi-Fi | 13.999.000 VNĐ |
| iPad Air 5 64GB Wi-Fi + 5G | 15.799.000 VNĐ |
| iPad Air 5 256GB Wi-Fi | 18.590.000 VNĐ |
| iPad Air 5 256GB Wi-Fi + 5G | Liên hệ nhận báo giá |
Gợi ý chọn mua iPad Air theo từng mức ngân sách
- Mức ngân sách khoảng 14 triệu đồng: Ưu tiên số một là iPad Air M3 11 inch 128GB Wi-Fi (13.999.000đ). Đây là phiên bản mang lại tỷ suất giá trị trên giá thành tốt nhất phân khúc.
- Ngân sách từ 15 - 18 triệu đồng: Lựa chọn iPad Air M3 13 inch 128GB Wi-Fi (16.799.000đ) nếu cần không gian màn hình lớn để vẽ và đa nhiệm; hoặc chọn iPad Air M3 11 inch 256GB Wi-Fi (17.999.000đ) nếu cần lưu trữ nhiều tài liệu và game.
- Ngân sách từ 18 - 20 triệu đồng: Lựa chọn iPad Air M4 11 inch 128GB Wi-Fi (18.299.000đ) để sở hữu chip M4 và 12GB RAM đời mới nhất; hoặc chọn iPad Air M3 11 inch 5G 128GB (19.099.000đ) nếu công việc đòi hỏi kết nối mạng di động mọi lúc mọi nơi.
- Ngân sách từ 20 - 30 triệu đồng: Hướng tới các phiên bản 512GB và bản màn hình lớn 13 inch dung lượng cao phục vụ khối lượng công việc sáng tạo chuyên nghiệp.
- Ngân sách trên 30 triệu đồng: Dành cho các phiên bản cao cấp nhất: 1TB và 13 inch 5G, đáp ứng nhu cầu lưu trữ dự án khổng lồ khi đi công tác xa.
Hệ sinh thái phụ kiện thiết yếu cho iPad Air
- Bút cảm ứng Apple Pencil:
- iPad Air M2, M3, M4 hỗ trợ Apple Pencil Pro (tích hợp cử chỉ bóp thân bút mở công cụ, xoay tròn thân bút thay đổi góc nét vẽ, phản hồi rung haptic và định vị Find My) cùng Apple Pencil (USB-C).
- iPad Air 5 và Air 4 dùng Apple Pencil thế hệ 2 và Apple Pencil (USB-C).
iPad Air 3 chỉ dùng được Apple Pencil thế hệ 1.

(Lưu ý: Bút được bán riêng lẻ và không thể hoán đổi sử dụng chéo giữa các đời máy không tương thích).
- Bàn phím Magic Keyboard: Tận dụng cổng kết nối Smart Connector để cấp nguồn trực tiếp không cần sạc pin rời, trang bị bàn di chuột Trackpad đa điểm cỡ lớn, biến iPad Air thành một chiếc laptop di động gõ văn bản cực kỳ êm ái.
- Bao da Smart Folio và kính cường lực: Vừa đóng vai trò bảo vệ hai mặt máy, vừa làm giá đỡ đa năng khi xem phim, gõ phím. Nếu thường xuyên vẽ minh họa hay ghi chép, bạn nên dán thêm miếng dán màn hình Paper-like (nhám mờ) để tái hiện cảm giác ma sát như viết trên giấy thật.
So sánh iPad Air vs các dòng thiết bị khác của Apple
iPad Air hay iPad Pro?
iPad Pro (M5) vượt trội nhờ tấm nền OLED hiển thị màu đen sâu tuyệt đối, tần số quét 120Hz ProMotion mượt mà, nhận diện khuôn mặt Face ID và cổng Thunderbolt siêu tốc. Tuy nhiên, mức giá của dòng Pro cao hơn rất nhiều. iPad Air dùng màn hình LCD 60Hz và Touch ID nhưng vẫn giải quyết trọn vẹn từ 85 - 90% nhu cầu công việc thực tế với mức giá tiết kiệm hơn nhiều. Chỉ khi bạn là chuyên gia xử lý đồ họa hoặc biên tập phim chuyên nghiệp hàng ngày, iPad Pro mới là khoản đầu tư bắt buộc.
iPad Air hay iPad Gen 11 (A16)?
iPad tiêu chuẩn chip A16 có mức giá rẻ nhất nhưng bị giới hạn: chip A16 thế hệ cũ, RAM ít hơn và hoàn toàn không hỗ trợ Apple Intelligence. Ngược lại, iPad Air sở hữu chip M mạnh mẽ, hỗ trợ AI thông minh, tương thích bút Pencil Pro và Magic Keyboard. Nếu bạn xác định mua máy phục vụ công việc và muốn gắn bó nhiều năm, nâng cấp lên iPad Air là quyết định hoàn toàn xứng đáng.

iPad Air hay iPad mini?
iPad mini là “ông vua” nhỏ gọn, thuận tiện bỏ túi áo khoác và thao tác bằng một tay. Tuy nhiên, nếu bạn cần một thiết bị có diện tích hiển thị rộng rãi để gõ văn bản, chia màn hình học tập và làm việc lâu dài mà không mỏi mắt, màn hình 11 hoặc 13 inch của iPad Air là sự lựa chọn hợp lý hơn hẳn.
iPad Air hay MacBook?
MacBook vận hành trên hệ điều hành macOS chuyên sâu, tích hợp sẵn bàn phím cứng và trackpad lớn, tối ưu hóa cho công việc văn phòng và lập trình phức tạp. Trong khi đó, iPad Air linh hoạt hơn nhờ màn hình cảm ứng, tính cơ động cao và khả năng ghi chú, phác thảo trực tiếp bằng bút Apple Pencil.
Mua iPad Air chính hãng tại XTmobile?
XTmobile tự hào là hệ thống bán lẻ thiết bị di động, iPad, MacBook và phụ kiện chính hãng Apple uy tín với hệ thống cửa hàng tại TP.HCM.
- Sản phẩm chính hãng – Bảo hành an tâm: 100% thiết bị Apple chính hãng được bảo hành 12 tháng tại các trung tâm bảo hành ủy quyền của Apple. Khách hàng cũng có thể mang máy trực tiếp đến Trung tâm bảo hành XTmobile hoặc bất kỳ chi nhánh nào trong hệ thống để được hỗ trợ tiếp nhận nhanh chóng. XTmobile còn cung cấp các gói bảo hành mở rộng toàn diện (rơi vỡ, vào nước).
- Chính sách bao test đổi mới linh hoạt: Hỗ trợ dùng thử bao test 30 ngày; đặc biệt trong 3 ngày đầu tiên, nếu phát sinh lỗi phần cứng từ nhà sản xuất, quý khách sẽ được đổi ngay máy mới 100% (theo chính sách bảo hành tiêu chuẩn của XTmobile).
- Hỗ trợ trả góp 0% tiện lợi: Đa dạng hình thức mua sắm trả góp lãi suất 0%, liên kết thanh toán qua Kredivo, Kim Ngân Pay hoặc trả góp qua thẻ tín dụng Visa/Mastercard/JCB.
Câu hỏi thường gặp về iPad Air (FAQ)
iPad Air có hỗ trợ mở khóa Face ID không?
Không. Tất cả các thế hệ iPad Air đều sử dụng cảm biến vân tay Touch ID tích hợp ở nút nguồn (các đời từ Air 3 trở về trước đặt ở phím Home). Công nghệ Face ID hiện vẫn là trang bị độc quyền trên dòng iPad Pro.
Màn hình iPad Air đã có tấm nền OLED và tần số quét 120Hz chưa?
Chưa. Dòng iPad Air hiện tại vẫn trang bị màn hình LCD Liquid Retina chuẩn 60Hz. Màn hình OLED đỉnh cao và công nghệ ProMotion 120Hz hiện diện trên dòng iPad Pro cao cấp.
Dung lượng bộ nhớ lớn nhất trên iPad Air là bao nhiêu GB?
Mức dung lượng tối đa hiện tại của iPad Air là 1TB (với các tùy chọn 128GB, 256GB, 512GB và 1TB), máy chưa có tùy chọn 2TB. Dòng iPad Air 5 cũ chỉ có hai tùy chọn 64GB và 256GB.
iPad Air tương thích với những dòng bút Apple Pencil nào?
- iPad Air M2, M3 và M4 tương thích với Apple Pencil Pro và Apple Pencil (USB-C).
- iPad Air 5 và Air 4 tương thích với Apple Pencil thế hệ 2 và Apple Pencil (USB-C).
- Bút cảm ứng được bán riêng, không đi kèm sẵn trong hộp máy.
iPad Air phiên bản 5G có gọi điện thoại như smartphone được không?
Phiên bản Wi-Fi + Cellular chỉ phục vụ kết nối dữ liệu di động (Data) để truy cập internet, không hỗ trợ tính năng đàm thoại qua sóng di động truyền thống bằng SIM. Bạn hoàn toàn có thể gọi điện thông qua FaceTime, Zalo, Messenger hoặc các ứng dụng gọi qua internet. Từ thế hệ Air M2 trở đi, máy chỉ sử dụng chuẩn eSIM.
Thời lượng pin thực tế của iPad Air dùng được bao lâu?
Theo công bố từ Apple, máy có thể hoạt động liên tục lên đến 10 giờ lướt web hoặc xem video qua mạng Wi-Fi (khoảng 9 giờ khi dùng mạng di động). Thời gian thực tế sẽ dao động tùy thuộc vào mức cài đặt độ sáng màn hình và ứng dụng sử dụng.
Đặt mua ngay iPad Air chính hãng Apple với giá tốt nhất tại hệ thống XTmobile ngay hôm nay, hoặc liên hệ tổng đài 1800 6229 để nhận tư vấn chuyên sâu hoàn toàn miễn phí!
XTmobile.vn
Xem tất cả

So sánh iPad Air M4 và iPad Pro M2: Chọn Air mới hay Pro đời cũ?
So sánh iPad Air M4 và iPad Pro M2: Chọn Air mới hay Pro đời cũ?

Các lỗi thường gặp trên iPad Air và cách khắc phục hiệu quả
Các lỗi thường gặp trên iPad Air và cách khắc phục hiệu quả

Nên mua MacBook Neo hay iPad Air M3 11 inch: Mua gì khi cần một thiết bị mỏng nhẹ?
Nên mua MacBook Neo hay iPad Air M3 11 inch: Mua gì khi cần một thiết bị mỏng nhẹ?

So sánh iPad Air M4 và iPad Air M3: Bước nhảy vọt về hiệu năng hay chỉ là 'bình mới rượu cũ'?
So sánh iPad Air M4 và iPad Air M3: Bước nhảy vọt về hiệu năng hay chỉ là 'bình mới rượu cũ'?

