Đánh giá iPad Air M4: Có nên nâng cấp hay tiếp tục dùng máy cũ?
Xem nhanh [ẨnHiện]
Đánh giá iPad Air M4 (2026) cho thấy đây là một bản nâng cấp không quá phô trương nhưng lại tập trung đúng vào những yếu tố người dùng cần. Apple vẫn giữ nguyên thiết kế quen thuộc, không thay đổi nhiều về màn hình hay camera, nhưng bù lại nâng cấp mạnh về hiệu năng và khả năng đa nhiệm. Vậy với những thay đổi này, iPad Air M4 có thực sự đáng mua ở thời điểm hiện tại?
Tổng quan về iPad Air M4
iPad Air M4 (2026) tiếp tục giữ vai trò là dòng tablet tầm trung cao cấp của Apple, nằm giữa iPad tiêu chuẩn và iPad Pro. Sản phẩm vẫn có hai tùy chọn kích thước 11 inch và 13 inch, hướng đến đa dạng nhu cầu từ học tập, giải trí cho đến công việc sáng tạo.

Điểm đáng chú ý nhất trên thế hệ này nằm ở con chip M4 mới, đi kèm với dung lượng RAM được nâng lên 12GB. Bên cạnh đó, Apple cũng nâng cấp kết nối với Wi-Fi 7 và Bluetooth 6, giúp thiết bị trở nên “hợp thời” hơn trong vài năm tới.
Tuy nhiên, nếu nhìn tổng thể, iPad Air M4 không phải là một bản nâng cấp mang tính đột phá. Thiết kế, màn hình, camera hay pin gần như giữ nguyên so với thế hệ trước. Điều này khiến sản phẩm mang nhiều dáng dấp của một bản “refine” hơn là một thế hệ hoàn toàn mới.
Bảng thông số kỹ thuật iPad Air M4
Trước khi đi vào phần đánh giá chi tiết, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của iPad Air M4 để bạn có cái nhìn tổng quan về thiết bị này.
|
Thông số |
iPad Air M4 |
|
Kích thước |
13 inch: 280.6 x 214.9 x 6.1 mm 11 inch: 247.6 x 178.5 x 6.1 mm |
|
Trọng lượng |
13 inch: 616 g 11 inch: 464 g |
|
Màn hình |
13 inch: Liquid Retina IPS LCD, 600 nits (typ) 11 inch: Liquid Retina IPS LCD, 500 nits (typ) |
|
Kích thước màn hình |
11 inch/13 inch |
|
Độ phân giải |
13 inch: 2048 x 2732 pixels 11 inch: 1640 x 2360 pixels |
|
Camera trước |
12 MP, f/2.0, 122˚ |
|
Camera sau |
12 MP, f/1.8, 1/3.0", 1.22µm, dual pixel PDAF |
|
Chip xử lý |
Apple M4 |
|
Dung lượng pin |
13 inch: 9705 mAh 11 inch: 7606 mAh |
Đánh giá iPad Air M4 chi tiết
Đánh giá iPad Air M4 chi tiết sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn những nâng cấp thực tế trên phiên bản 2026, từ thiết kế, màn hình cho đến hiệu năng và trải nghiệm sử dụng hàng ngày.
Thiết kế bên ngoài
iPad Air M4 gần như không có sự thay đổi về ngoại hình so với thế hệ trước. Thiết bị vẫn giữ thiết kế khung nhôm nguyên khối với các cạnh vát phẳng đặc trưng, mang lại cảm giác hiện đại và cao cấp ngay từ cái nhìn đầu tiên.

Độ mỏng chỉ khoảng 6.1mm giúp thiết bị trông rất gọn gàng dù bạn chọn phiên bản 11 inch hay 13 inch. Trọng lượng cũng được tối ưu tốt, đủ nhẹ để cầm lâu khi đọc tài liệu hoặc xem phim, nhưng vẫn đủ chắc chắn để tạo cảm giác cao cấp.
Việc Apple giữ nguyên thiết kế không hẳn là điểm trừ, bởi đây vẫn là một trong những thiết kế tablet đẹp và hoàn thiện tốt nhất hiện nay. Tuy nhiên, điều khiến nhiều người tiếc nuối là hãng vẫn chưa mang Face ID lên dòng Air, thay vào đó tiếp tục sử dụng Touch ID tích hợp trong nút nguồn.

Ngoài ra, iPad Air M4 cũng không có khả năng kháng nước, điều mà một số đối thủ Android đã bắt đầu trang bị. Đây không phải vấn đề lớn với đa số người dùng, nhưng vẫn là điểm cần cân nhắc nếu bạn thường xuyên sử dụng thiết bị trong môi trường “rủi ro”.
Màn hình hiển thị
Màn hình trên iPad Air M4 vẫn là tấm nền Liquid Retina quen thuộc, sử dụng công nghệ IPS LCD với độ phân giải cao và mật độ điểm ảnh đạt 264 ppi. Chất lượng hiển thị nhìn chung vẫn rất tốt, màu sắc sống động, độ chi tiết cao và hỗ trợ dải màu rộng P3.

Trong quá trình sử dụng thực tế, màn hình này hoàn toàn đáp ứng tốt các nhu cầu như xem phim, chỉnh sửa ảnh hay vẽ minh họa. Độ sáng tối đa từ 500 đến 600 nits đủ để sử dụng trong nhà hoặc môi trường ánh sáng mạnh vừa phải.

Tuy nhiên, điểm hạn chế lớn nhất vẫn nằm ở việc Apple chưa nâng cấp lên OLED và vẫn giữ tần số quét 60Hz. Khi so sánh với các thiết bị cao cấp hơn, đặc biệt là dòng iPad Pro, bạn sẽ dễ dàng nhận ra độ mượt khi cuộn hay độ sâu màu đen chưa thực sự ấn tượng. Dù vậy, với phần lớn người dùng, màn hình của iPad Air M4 vẫn đủ tốt để phục vụ cả công việc lẫn giải trí.
Thiết lập camera
Camera trên iPad Air M4 (2026) gần như không có thay đổi so với iPad Air M3 tiền nhiệm, nhưng điều này thực tế lại không phải vấn đề quá lớn. Apple vẫn trang bị cảm biến 12MP cho cả camera trước và sau, đủ dùng cho các nhu cầu cơ bản.

Camera sau cho chất lượng ổn định trong các tác vụ như quét tài liệu, chụp bảng trắng hay ghi lại thông tin nhanh. Tuy không phải là thiết bị để chụp ảnh chuyên nghiệp, nhưng iPad Air M4 vẫn hoàn thành tốt vai trò của một chiếc tablet hỗ trợ công việc.
Ở mặt trước, camera 12MP được đặt theo chiều ngang, giúp trải nghiệm gọi video trở nên tự nhiên hơn khi sử dụng theo phương ngang. Tính năng Center Stage vẫn hoạt động hiệu quả, tự động căn chỉnh khung hình theo chuyển động của người dùng, đặc biệt hữu ích khi họp online hoặc học trực tuyến.

Nhìn chung, camera trên iPad Air M4 không phải là điểm nhấn, nhưng vẫn đáp ứng tốt những gì người dùng thực sự cần trên một chiếc tablet.
Hiệu năng hoạt động
Hiệu năng chính là điểm nâng cấp đáng giá nhất trên iPad Air M4. Việc chuyển sang chip M4 giúp thiết bị có được bước tiến rõ rệt về khả năng xử lý, đặc biệt trong các tác vụ nặng và đa nhiệm.

Trong quá trình sử dụng thực tế, iPad Air M4 cho cảm giác phản hồi nhanh, mở ứng dụng gần như tức thì và duy trì độ ổn định tốt ngay cả khi chạy nhiều app cùng lúc. Những công việc như chỉnh sửa ảnh, dựng video cơ bản hay xử lý file dung lượng lớn đều được thực hiện mượt mà.

Điểm đáng chú ý hơn nằm ở dung lượng RAM 12GB. Đây là yếu tố giúp iPad Air M4 hoạt động ổn định hơn khi đa nhiệm, hạn chế tình trạng reload ứng dụng. Khi làm việc với nhiều cửa sổ hoặc sử dụng các app sáng tạo, lợi thế này thể hiện khá rõ rệt.
Với người dùng phổ thông, sự khác biệt so với M3 có thể không quá rõ. Nhưng nếu bạn thường xuyên làm việc đa nhiệm hoặc sử dụng các ứng dụng nặng, iPad Air M4 mang lại trải nghiệm “dễ thở” hơn đáng kể.
Phần mềm và ứng dụng
iPad Air M4 được cài sẵn iPadOS phiên bản mới, đi kèm với nhiều cải tiến về khả năng đa nhiệm và hỗ trợ công việc. Hệ điều hành này ngày càng tiệm cận trải nghiệm laptop, đặc biệt khi kết hợp với bàn phím rời.
Một trong những điểm đáng chú ý là các tính năng liên quan đến AI, giúp tối ưu hóa trải nghiệm người dùng trong các tác vụ như soạn thảo, quản lý thông báo hay chỉnh sửa hình ảnh. Những cải tiến này không quá “phô trương”, nhưng lại mang đến sự tiện lợi rõ rệt trong quá trình sử dụng lâu dài.

Kho ứng dụng trên iPad vẫn là một lợi thế lớn, với nhiều phần mềm được tối ưu riêng cho màn hình lớn. Từ học tập, làm việc đến giải trí, iPad Air M4 đều có thể đáp ứng tốt mà không gặp nhiều hạn chế.
Dù vậy, iPadOS vẫn chưa thể thay thế hoàn toàn macOS trong các công việc chuyên sâu. Một số giới hạn về đa nhiệm hoặc thao tác nâng cao vẫn tồn tại, khiến thiết bị phù hợp hơn với vai trò bổ trợ thay vì thay thế hoàn toàn laptop.
Dung lượng pin, sạc
Thời lượng pin trên iPad Air M4 không có nhiều thay đổi so với thế hệ trước. iPad vẫn đáp ứng khoảng một ngày sử dụng với các tác vụ cơ bản như lướt web, xem video hay làm việc nhẹ.
Trong thực tế, nếu sử dụng ở mức độ vừa phải, thiết bị hoàn toàn có thể trụ được khoảng 8-10 tiếng. Tuy nhiên, khi chạy các ứng dụng nặng như chỉnh sửa video hay chơi game, pin sẽ hao nhanh hơn đáng kể.

Điểm hạn chế nằm ở tốc độ sạc. iPad Air M4 vẫn chỉ hỗ trợ mức sạc khoảng 20W, không quá nhanh so với mặt bằng chung hiện nay. Ngoài ra, việc không kèm củ sạc trong hộp cũng khiến người dùng phải đầu tư thêm nếu chưa có sẵn phụ kiện phù hợp.
Kết nối và phụ kiện
Một trong những nâng cấp đáng chú ý trên iPad Air M4 là khả năng kết nối. Thiết bị được trang bị Wi-Fi 7 và Bluetooth 6, mang lại tốc độ truyền tải nhanh hơn và độ ổn định tốt hơn trong môi trường nhiều thiết bị.
Phiên bản hỗ trợ mạng di động vẫn sử dụng eSIM, phù hợp với xu hướng hiện tại nhưng có thể gây bất tiện với một số người dùng quen dùng SIM vật lý.

Về phụ kiện, iPad Air M4 tương thích với Apple Pencil Pro và Apple Pencil USB-C, mang lại trải nghiệm viết vẽ chính xác và linh hoạt. Khi kết hợp với bàn phím rời, thiết bị có thể phục vụ tốt cho công việc văn phòng hoặc học tập.
Tuy nhiên, một điểm cần cân nhắc là chi phí phụ kiện khá cao. Nếu muốn tận dụng hết khả năng của iPad Air M4, người dùng sẽ phải chi thêm một khoản không nhỏ, khiến tổng chi phí có thể tiệm cận các dòng máy cao cấp hơn.
Có nên mua iPad Air M4 không?
iPad Air M4 (2026) không phải là một bản nâng cấp mang tính “lột xác”, nhưng lại là một bước tiến hợp lý nếu nhìn ở góc độ sử dụng lâu dài. Sức mạnh từ chip M4 cùng với 12GB RAM giúp thiết bị hoạt động ổn định hơn trong đa nhiệm, xử lý tốt các tác vụ nặng và đặc biệt là có dư địa để đáp ứng những tính năng mới trong tương lai.

Với những ai đang sử dụng các dòng iPad đời cũ như M1 hoặc các phiên bản dùng chip A-series, iPad Air M4 mang lại sự nâng cấp rõ rệt cả về hiệu năng lẫn trải nghiệm tổng thể. Đây là kiểu cải thiện không quá “ồn ào”, nhưng sẽ thể hiện rõ khi bạn sử dụng thiết bị trong thời gian dài, đặc biệt là khi làm việc hoặc học tập.
Ngược lại, nếu bạn đang dùng iPad Air M3, sự khác biệt sẽ không đủ lớn để tạo ra thay đổi đáng kể trong trải nghiệm hàng ngày. Những nâng cấp về RAM hay kết nối chủ yếu mang tính tối ưu lâu dài hơn là cải thiện tức thì, nên việc nâng cấp ở thời điểm này chưa thực sự cần thiết.
Tổng kết
Qua bài đánh giá iPad Air M4, có thể thấy Apple không cố tạo ra một sản phẩm hoàn toàn mới mà chọn cách hoàn thiện những gì đã có. Thiết bị không khác biệt nhiều về ngoại hình, nhưng lại mang đến trải nghiệm ổn định và “dễ dùng lâu dài” hơn nhờ hiệu năng và bộ nhớ được nâng cấp.
iPad Air M4 (2026) vì thế không phải lựa chọn gây ấn tượng ngay từ cái nhìn đầu tiên, nhưng càng dùng sẽ càng thấy hợp lý. Nếu đang tìm một chiếc tablet cân bằng giữa hiệu năng, trải nghiệm và độ bền theo thời gian, đây vẫn là cái tên đáng để cân nhắc.
Xem thêm:
- So sánh iPad Pro M5 và iPad Air M3: Sự khác biệt có quá lớn?
- Top 5+ iPad cho sinh viên tốt, đáng mua nhất hiện nay
- So sánh Xiaomi Pad và iPad: Nên chọn mua hãng tablet nào?
XTmobile.vn








