Thông số OPPO Find X10 gây chú ý với camera chính và camera tele cùng đạt độ phân giải 200MP, viên pin 8.000 mAh cùng vi xử lý MediaTek Dimensity 9600M. Bên cạnh những trang bị này, thiết bị còn có màn hình AMOLED 6.59 inch, bộ nhớ UFS 4.1 và sạc không dây AIRVOOC 50W.
Vậy cấu hình đầy đủ của mẫu điện thoại cao cấp này gồm những gì, có các phiên bản dung lượng nào và phù hợp với nhu cầu nào? Bài viết dưới đây của XTmobile sẽ tổng hợp từng hạng mục để bạn dễ theo dõi trước khi chọn mua.
Bảng thông số kỹ thuật của OPPO Find X10
Thông số kỹ thuật | OPPO Find X10 |
Màu sắc | Cam Nhạt, Xanh Nhạt và Xám Titan |
Kích thước | 156.5 x 74.3 x 8.35 mm |
Trọng lượng | 216 gram |
Chất liệu hoàn thiện | Khung viền nhôm Mặt lưng kính |
Màn hình | LTPO AMOLED 6.59 inch Tỷ lệ màn hình 96% Độ phân giải FHD+ (2768×1272 pixels) Tần số quét thích ứng 1-120Hz (144Hz chỉ hoạt động trong một số kịch bản chơi game) Tần số lấy mẫu cảm ứng tối đa 288Hz Tần số lấy mẫu cảm ứng tức thời 1000Hz Độ sâu màu 1.07 tỷ màu (10-bit) Mật độ điểm ảnh 462 PPI Độ sáng 2000 nits (HBM tiêu chuẩn) Kính bảo vệ màn hình Crystal Guard |
Vi xử lý | MediaTek Dimensity 9600M CPU 8 nhân GPU ARM@Mali Drage MC12 |
Dung lượng lưu trữ | 12GB/256GB 12GB/512GB LPDDR5X UFS 4.1 |
Camera trước | Cảm biến: 50MP; f/2.0; góc nhìn 100°; ống kính 5P; hỗ trợ AF Quay video: Tối đa 4K@60fps |
Camera sau | Camera góc rộng: 200MP, f/1.6, góc nhìn 85°; ống kính 7P, hỗ trợ AF và OIS 2 trục Camera góc siêu rộng: 50MP, f/2.0, góc nhìn 120°, ống kính 6P, hỗ trợ AF Camera tele: 200MP, f/2.6, ống kính 5P, hỗ trợ AF và OIS 2 trục Đa quang phổ (sau): 3.2MP, f/2.4, góc nhìn 95°, ống kính 3P Quay video: Tối đa 8K@30fps; 4K@120fps |
Pin | 8.000 mAh |
Sạc có dây | SUPERVOOC tối đa 80W |
Sạc không dây | AIRVOOC tối đa 50W |
Kết nối | 5G, Wi-Fi 7, Bluetooth 6.2, NFC |
Cổng kết nối | USB Type-C, USB 3.2 Gen 1 |
Bảo mật | Vân tay siêu âm dưới màn hình, nhận diện khuôn mặt |
Chống nước | IP68/IP69 |
Cấu hình OPPO Find X10 chi tiết
Thiết kế, màu sắc và chất liệu hoàn thiện
OPPO Find X10 có kích thước 156.51 × 74.29 × 8.35 mm, trọng lượng khoảng 216 gram. Máy sử dụng khung hợp kim nhôm kết hợp mặt lưng kính nguyên khối, được tạo hình bằng công nghệ điêu khắc lạnh. Các tùy chọn màu sắc gồm Cam Nhạt, Xám Titan và Xanh Nhạt.

Thiết bị đạt chuẩn kháng nước, bụi IP66, IP68 và IP69. Viền đen màn hình ở cạnh trái và phải có độ rộng khoảng 0.99 mm theo số đo trong phòng thí nghiệm. Những trang bị khác gồm cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình, nhận diện khuôn mặt, loa kép stereo và động cơ rung tuyến tính trục X.
Màn hình hiển thị
OPPO Find X10 được trang bị màn hình AMOLED linh hoạt kích thước 6.59 inch, độ phân giải 2.768 × 1.272 pixel và mật độ điểm ảnh 462 ppi. Màn hình hỗ trợ độ sâu màu 10-bit, hiển thị khoảng 1.07 tỷ màu, dải màu 95% BT.2020 và tỷ lệ màn hình được công bố là 96%. Bề mặt sử dụng kính bảo vệ Crystal Guard.

Tần số quét thích ứng của màn hình nằm trong khoảng 1 đến 120Hz, có thể đạt tối đa 144Hz trong một số tình huống chơi game được hỗ trợ. Tần số lấy mẫu cảm ứng mặc định là 120Hz, tối đa 288Hz và tức thời đạt 1.000Hz. Độ sáng thông thường được công bố ở mức 800 nits, trong khi độ sáng HBM đạt 2.000 nits.
Hệ thống camera trước và sau
Hệ thống camera sau của OPPO Find X10 gồm camera chính 200MP, khẩu độ f/1.6, góc nhìn 85° và cấu trúc ống kính 7P; camera góc siêu rộng 50MP, khẩu độ f/2.0, góc nhìn 120° và ống kính 6P; camera tele 200MP, khẩu độ f/2.6, góc nhìn 36° và ống kính 5P. Cả ba camera đều hỗ trợ tự động lấy nét, riêng camera chính và tele có chống rung quang học OIS hai trục.

Camera trước có độ phân giải 50MP, khẩu độ f/2.0, góc nhìn 100°, cấu trúc ống kính 5P và hỗ trợ tự động lấy nét. Các chế độ chụp được công bố gồm chân dung, cảnh đêm, toàn cảnh, phơi sáng lâu, XPAN, Master, quét tài liệu và Hasselblad Hi-Res.
Về video, camera sau hỗ trợ quay tối đa 8K@30fps, 4K@120fps và Dolby Vision 4K@120fps. Các tùy chọn quay chậm gồm 4K@120fps, 1080p tối đa 240fps và 720p tối đa 480fps. Camera trước quay được video tối đa 4K@60fps. Thiết bị cũng hỗ trợ quay video chuyên nghiệp, quay HDR và quay hiển thị đôi.
Vi xử lý và dung lượng
Cấu hình OPPO Find X10 sử dụng vi xử lý MediaTek Dimensity 9600M, sản xuất trên tiến trình 3nm, với CPU 8 nhân và GPU ARM Mali Drage MC12. Máy được trang bị RAM 12GB chuẩn LPDDR5X, kết hợp bộ nhớ trong UFS 4.1 dung lượng 256GB hoặc 512GB. Thiết bị hỗ trợ USB OTG nhưng không có khe cắm thẻ nhớ ngoài.

OPPO Find X10 chạy ColorOS 17.0 và tích hợp hệ thống tản nhiệt 3D Cryo-Velocity. Các kết nối gồm mạng di động 5G, Wi-Fi 7, Bluetooth 6.2 và NFC. Cổng USB Type-C hỗ trợ chuẩn truyền dữ liệu USB 3.2 Gen 1.
Dung lượng pin và sạc
OPPO Find X10 có dung lượng pin lên đến 8.000 mAh. Máy hỗ trợ sạc nhanh có dây SUPERVOOC tối đa 80W, sạc UFCS tối đa 80W và sạc nhanh không dây AIRVOOC tối đa 50W qua phụ kiện tương thích. Các chuẩn sạc tương thích khác gồm SUPERVOOC 67W trở xuống, UFCS bên thứ ba 44W, PPS 55W và PD 13.5W. Thiết bị sử dụng cổng USB Type-C để sạc có dây.

OPPO Find X10 dành cho ai?
Cấu hình của OPPO Find X10 phù hợp với người yêu thích chụp ảnh, quay video và muốn có nhiều lựa chọn góc chụp ngay trên điện thoại. Hệ thống camera chính và tele cùng độ phân giải 200MP, kết hợp camera góc siêu rộng 50MP, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ chụp chân dung, phong cảnh đến ghi lại những chuyến đi. Người thường xuyên làm nội dung mạng xã hội cũng có thể cân nhắc mẫu máy này nhờ khả năng quay video tối đa 8K@30fps và Dolby Vision 4K@120fps.

Bên cạnh đó, thiết bị là lựa chọn đáng cân nhắc cho người cần một chiếc điện thoại phục vụ cả công việc lẫn giải trí. OPPO Find X10 kết hợp chip Dimensity 9600M, RAM 12GB và bộ nhớ trong tối đa 512GB, phù hợp với nhu cầu sử dụng nhiều ứng dụng, chơi game và lưu trữ hình ảnh, tài liệu. Viên pin 8.000 mAh cùng sạc có dây 80W và sạc không dây 50W cũng là những trang bị đáng chú ý với người thường xuyên di chuyển, ít có thời gian cắm sạc trong ngày.
Mua OPPO Find X10 ở đâu uy tín, giá tốt?
Nếu đang tìm địa chỉ mua OPPO Find X10 uy tín, giá tốt, XTmobile là lựa chọn đáng cân nhắc. Tại đây, bạn có thể tìm hiểu thông tin sản phẩm, giá bán và chính sách bảo hành trước khi quyết định. Đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ lựa chọn phiên bản dung lượng, màu sắc phù hợp với nhu cầu, đồng thời giải đáp các thắc mắc về máy và hướng dẫn kiểm tra sản phẩm khi nhận hàng.

Để cập nhật giá OPPO Find X10 cùng những ưu đãi đang áp dụng, bạn có thể truy cập website xtmobile.vn hoặc liên hệ trực tiếp cửa hàng. Các lựa chọn trả góp, thu cũ lên đời và quà tặng sẽ được tư vấn theo chương trình tại thời điểm mua, giúp bạn chủ động cân đối chi phí. Đừng quên xác nhận tình trạng hàng và phiên bản mong muốn trước khi đến XTmobile để được hỗ trợ thuận tiện hơn.
Lời kết
Nhìn vào thông số OPPO Find X10, có thể thấy mẫu máy này tập trung vào hệ thống camera độ phân giải cao, dung lượng pin lớn và các trang bị kết nối mới. Bảng cấu hình cùng từng nhóm thông số phía trên sẽ giúp bạn dễ đối chiếu với nhu cầu sử dụng, từ chọn bộ nhớ đến kiểm tra khả năng quay video và sạc.
Xem thêm:
XTmobile.vn (Nguồn ảnh: Weibo)








