Snapdragon 4 Gen 4 là bộ xử lý hướng đến nhóm smartphone phổ thông, tập trung vào hiệu năng ổn định, 5G và khả năng tiết kiệm năng lượng. Trong khi đó, Dimensity 7400 thuộc phân khúc cao hơn, nổi bật với CPU nhiều nhân hiệu năng, GPU mạnh và hàng loạt công nghệ hỗ trợ gaming, AI, camera.
Vì vậy, so sánh Snapdragon 4 Gen 4 và Dimensity 7400 không đơn thuần là câu chuyện chip nào ra mắt mới hơn, mà còn phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng và phân khúc điện thoại mà mỗi vi xử lý hướng đến. Vậy khoảng cách giữa hai con chip này thực tế lớn đến đâu và đâu mới là lựa chọn đáng cân nhắc?
Bảng so sánh thông số Snapdragon 4 Gen 4 vs Dimensity 7400
Tiêu chí so sánh | Snapdragon 4 Gen 4 | Dimensity 7400 |
Thời gian ra mắt | Tháng 12/2025 | Tháng 2/2025 |
Tiến trình sản xuất | 4nm (Samsung) | 4nm (TSMC) |
Cấu trúc CPU | 2 x 2.3 GHz Cortex-A78 6 x 2.0 GHz Cortex-A55 | 4 x 2.6 GHz Cortex-A78 4 x 2.0 GHz Cortex-A55 |
Đồ họa (GPU) | Adreno 613 (Hỗ trợ màn hình 120Hz) | Mali-G615 MC2 (Công nghệ MediaTek HyperEngine) |
Bộ xử lý AI (NPU) | Có hỗ trợ | MediaTek NPU 655 |
Bộ nhớ | LPDDR5 (Lên đến 3.2 GHz) | LPDDR5 (Lên đến 3.2 GHz) |
Lưu trữ | UFS 2.2, UFS 3.1 | UFS 2.2, UFS 3.1 |
Khả năng camera (ISP) | Qualcomm Spectra Dual ISP (12-bit) Camera đơn lên đến 108MP Quay video tối đa 1080p Giảm nhiễu phần cứng (MFNR) | MediaTek Imagiq 950 ISP (12-bit) Camera đơn lên đến 200MP Quay video 4K@30fps Hỗ trợ Google Ultra HDR |
Kết nối & Modem | Modem Snapdragon X61 5G Tốc độ tải xuống: Tối đa 2.5 Gbps Tốc độ tải lên: Tối đa 0.9 Gbps Wi-Fi 5, Bluetooth 5.1 | Modem 5G MediaTek Tốc độ tải xuống: Tối đa 3.27 Gbps Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.4 |
Ngay từ bảng thông số, có thể thấy Dimensity 7400 đang sở hữu cấu hình thiên về hiệu năng hơn. Đặc biệt, chip MediaTek có tới bốn nhân hiệu năng Cortex-A78, trong khi Snapdragon 4 Gen 4 chỉ có hai nhân tương tự. Đây là một trong những nguyên nhân quan trọng tạo ra khoảng cách khi xử lý các tác vụ đa nhân.
So sánh Snapdragon 4 Gen 4 và Dimensity 7400 về điểm hiệu năng
Điểm Geekbench 6
Trên Geekbench 6, Dimensity 7400 cho thấy lợi thế rõ ràng cả ở bài kiểm tra đơn nhân lẫn đa nhân. Chip MediaTek đạt khoảng 1.040 điểm đơn nhân và hơn 3.000 điểm đa nhân, trong khi Snapdragon 4 Gen 4 lần lượt đạt khoảng 950 và 2.330 điểm. Như vậy, Dimensity 7400 có khả năng xử lý các tác vụ đơn luồng nhanh hơn, đồng thời tạo ra khoảng cách lớn hơn khi thực hiện nhiều tác vụ cùng lúc.
Geekbench 6 | Snapdragon 4 Gen 4 | Dimensity 7400 |
Đơn nhân | 952 | 1.043 |
Đa nhân | 2.328 | 3.014 |
Sự chênh lệch chủ yếu đến từ cấu trúc CPU của hai chipset. Snapdragon 4 Gen 4 sử dụng 2 nhân Cortex-A78 hiệu năng cao kết hợp 6 nhân Cortex-A55 tiết kiệm năng lượng, còn Dimensity 7400 có tới 4 nhân Cortex-A78 với xung nhịp tối đa 2.6GHz. Nhờ đó, chip MediaTek phù hợp hơn với các tác vụ nặng, đa nhiệm hoặc xử lý ứng dụng yêu cầu nhiều tài nguyên CPU.

Điểm AnTuTu v11
Khi chuyển sang AnTuTu v11, khoảng cách giữa hai chipset tiếp tục được nới rộng. Snapdragon 4 Gen 4 đạt khoảng 620.000 điểm, trong khi Dimensity 7400 có thể vượt mốc 900.000 điểm tùy thiết bị và điều kiện thử nghiệm. Điều này cho thấy chip MediaTek có lợi thế đáng kể về sức mạnh tổng thể, đặc biệt khi phải xử lý đồng thời CPU, GPU, bộ nhớ và giao diện người dùng.
AnTuTu v11 | Snapdragon 4 Gen 4 | Dimensity 7400 |
Tổng điểm | 623.464 | 925.061 |
CPU | 251.733 | 340.697 |
GPU | 36.348 | 145.500 |
Bộ nhớ | 154.338 | 157.129 |
UX | 181.045 | 281.735 |
Điểm đáng chú ý nhất nằm ở khả năng xử lý đồ họa. GPU của Dimensity 7400 đạt điểm số cao hơn nhiều so với Snapdragon 4 Gen 4, qua đó tạo lợi thế rõ rệt trong các tác vụ gaming và xử lý hình ảnh. Trong khi đó, điểm bộ nhớ của hai chip không cách biệt quá lớn, cho thấy tốc độ RAM và bộ nhớ lưu trữ còn phụ thuộc vào cách từng nhà sản xuất smartphone triển khai phần cứng.

Điểm 3DMark Wild Life Extreme
3DMark Wild Life Extreme tập trung nhiều hơn vào khả năng xử lý đồ họa và hiệu suất GPU trong điều kiện tải nặng. Kết quả tham khảo cho thấy Dimensity 7400 đạt khoảng 850 điểm, cao hơn nhiều lần so với mức khoảng 190 điểm của Snapdragon 4 Gen 4. Khoảng cách này phản ánh khá rõ ưu thế về sức mạnh đồ họa của chipset MediaTek, đặc biệt khi chạy các ứng dụng hoặc trò chơi có đồ họa phức tạp.
Điểm 3DMark Wild Life Extreme | Snapdragon 4 Gen 4 | Dimensity 7400 |
Cao | 191 | 850 |
Thấp | 189 | 846 |
Độ ổn định | 99% | 99.5% |
Không chỉ đạt điểm cao hơn, Dimensity 7400 còn duy trì hiệu suất ổn định trong suốt bài kiểm tra. Đây là lợi thế đáng chú ý đối với người dùng thường xuyên chơi game trong thời gian dài. Tuy nhiên, điểm benchmark chỉ mang tính tham khảo vì trải nghiệm thực tế còn chịu ảnh hưởng bởi hệ thống tản nhiệt, dung lượng RAM, màn hình và khả năng tối ưu phần mềm của từng mẫu smartphone.

Điểm khác biệt chính giữa Snapdragon 4 Gen 4 vs Dimensity 7400
Mặc dù cùng sử dụng tiến trình 4nm, Snapdragon 4 Gen 4 và Dimensity 7400 có cách tiếp cận khá khác nhau. Snapdragon 4 Gen 4 hướng đến smartphone phổ thông, trong khi Dimensity 7400 được thiết kế cho các thiết bị tầm trung cần hiệu năng cao hơn.
Điểm khác biệt đầu tiên nằm ở cấu hình CPU. Snapdragon 4 Gen 4 sử dụng cấu trúc 2+6 với hai nhân Cortex-A78 hiệu năng cao và sáu nhân Cortex-A55 tiết kiệm điện. Ngược lại, Dimensity 7400 sử dụng cấu trúc 4+4, gồm bốn nhân Cortex-A78 và bốn nhân Cortex-A55. Đồng thời, nhân hiệu năng của Dimensity 7400 đạt 2.6GHz, cao hơn mức 2.3GHz trên Snapdragon 4 Gen 4.

GPU cũng là một điểm khác biệt quan trọng. Snapdragon 4 Gen 4 sử dụng GPU Adreno hướng đến nhu cầu sử dụng phổ thông và gaming ở mức cơ bản. Dimensity 7400 được trang bị Mali-G615 MC2 cùng MediaTek HyperEngine, cung cấp nhiều công nghệ hỗ trợ chơi game và tối ưu hiệu suất đồ họa.
Khả năng xử lý hình ảnh cũng nghiêng về Dimensity 7400. Chip MediaTek hỗ trợ camera lên tới 200MP và quay video 4K@30fps. Trong khi đó, Snapdragon 4 Gen 4 hỗ trợ camera đơn tối đa 108MP và quay video tối đa 1080p. Tuy nhiên, chất lượng ảnh thực tế vẫn phụ thuộc vào cảm biến, thuật toán xử lý và phần mềm của từng smartphone.

Về kết nối, Dimensity 7400 tiếp tục có ưu thế với tốc độ tải xuống 5G tối đa 3.27Gbps, Wi-Fi 6E và Bluetooth 5.4. Snapdragon 4 Gen 4 hỗ trợ 5G với tốc độ tối đa 2.5Gbps, Wi-Fi 5 và Bluetooth 5.1. Với người dùng thường xuyên chơi game online, truyền dữ liệu hoặc sử dụng thiết bị ngoại vi không dây, nền tảng kết nối mới hơn của Dimensity 7400 sẽ mang lại nhiều lợi ích.
Nên chọn Snapdragon 4 Gen 4 hay Dimensity 7400?
Việc đưa ra quyết định lựa chọn giữa hai dòng vi xử lý này sẽ không quá phức tạp nếu bạn xác định rõ nhu cầu sử dụng thực tế và ngân sách cá nhân:
Lựa chọn cấu hình Snapdragon 4 Gen 4 nếu: Bạn đang tìm kiếm một chiếc smartphone có mức giá tối ưu nhất có thể, ưu tiên thời lượng sử dụng pin bền bỉ suốt cả ngày dài, nhu cầu chỉ xoay quanh các tác vụ phổ thông như lướt web, xem video trực tuyến, xử lý công việc văn phòng nhẹ nhàng và cần kết nối 5G ổn định.
Lựa chọn Dimensity 7400 nếu: Bạn yêu cầu một thiết bị có hiệu năng xử lý thô mạnh mẽ, muốn có trải nghiệm chơi game mượt mà ở mức đồ họa trung bình đến cao, thích quay phim, chụp ảnh độ phân giải lớn, và muốn thiết bị của mình được trang bị các chuẩn kết nối không dây tiên tiến nhất để sử dụng lâu dài trong vài năm tới.
Lời kết
Qua bài so sánh Snapdragon 4 Gen 4 và Dimensity 7400, có thể thấy Dimensity 7400 đang chiếm ưu thế ở hầu hết các khía cạnh liên quan đến hiệu năng. Trong khi đó, Snapdragon 4 Gen 4 không hướng đến việc cạnh tranh trực tiếp về sức mạnh mà tập trung vào phân khúc phổ thông. Chip vẫn cung cấp hiệu năng ổn định, kết nối 5G, màn hình 120Hz và khả năng tiết kiệm năng lượng tốt cho nhu cầu sử dụng hàng ngày.
Do đó, nếu chỉ xét sức mạnh phần cứng, Dimensity 7400 là lựa chọn vượt trội hơn. Tuy nhiên, khi mua smartphone thực tế, giá bán, dung lượng RAM, khả năng tản nhiệt, camera, pin và phần mềm vẫn cần được cân nhắc cùng chipset để chọn được thiết bị phù hợp nhất.
Xem thêm:
- Chip nào chơi game tốt nhất hiện nay? Top SoC chiến game mượt
- So sánh chip Qualcomm vs MediaTek: Chipset nào tối ưu hơn?
XTmobile.vn













