Ngay từ khi xuất hiện, iPhone 15 đã khiến nhiều tín đồ công nghệ thích thú với nhiều sự đổi mới mang tính đột phá. Thiết bị sở hữu màn hình Dynamic Island, camera 48MP và bộ vi xử lý A16 Bionic cùng thế hệ chip từng trang bị trên iPhone 14 Pro/Pro Max. Sau vài năm ra mắt, người dùng iPhone 13 có nên lên đời iPhone 15 hay không? Cùng XTmobile đi sâu vào phần đánh giá và so sánh iPhone 15 và iPhone 13 để tìm ra câu trả lời nhé!
Điểm tương đồng giữa iPhone 15 và iPhone 13
Nhìn từ mặt sau, chúng ta sẽ rất khó phân biệt cả hai thiết bị này. Chúng đều sở hữu ngôn ngữ thiết kế vuông vức kết hợp cùng các góc bo cong và kích thước tương đối giống nhau. Cụm camera chéo nổi bật trên iPhone 13 vẫn được Apple áp dụng cho các sản phẩm thế hệ sau của mình.

iPhone 15 (bên trái) và iPhone 13 (bên phải)
Bên cạnh đó, hai mẫu điện thoại cũng được trang bị mặt trước Ceramic Shield, mặt lưng kính và khung viền nhôm. Những chất liệu này đã đem lại khả năng chống va đập tốt và tăng cường độ bền cao cho cả iPhone 15 và iPhone 13. Hơn nữa, cả chỉ số chống bụi và nước IP68 cũng không có gì thay đổi.
Tuy nhiên khi so sánh mặt trước, chắc chắn sẽ có nhiều sự khác biệt cần đề cập đến. Điểm chung duy nhất của hai thiết bị có lẽ là màn hình Super Retina XDR OLED sắc nét với kích thước 6.1 inch. Ngoài ra, tốc độ làm mới 60Hz vẫn được giữ nguyên mà không nâng cấp. Chính vì điều này đã khiến nhiều tín đồ công nghệ hơi thất vọng.
So sánh điểm khác biệt trên iPhone 15 và iPhone 13
Mặc dù, iPhone 15 vẫn thừa hưởng một số đặc điểm tương tự như iPhone 13. Nhưng sau hai năm, Apple đã mang đến nhiều sự khác biệt lớn nhằm giúp thiết bị trở lên mạnh hơn, cao cấp hơn và tiên tiến hơn. Bây giờ, chúng ta hãy cùng đi sâu vào chi tiết và đánh giá những sự khác biệt đó là gì nhé!
Thiết kế
Như đã đề cập ở trên, thiết kế iPhone 15 thoạt nhìn trông không khác gì mấy so với iPhone 13. Nhưng nếu cầm hai thiết bị này trên tay, chúng ta sẽ cảm nhận ngay được sự khác biệt. Cụ thể, iPhone 15 sở hữu mặt lưng kính pha màu với lớp hoàn thiện nhám, kết hợp cùng các cạnh viền được bo cong nhẹ. Nhờ đó, cảm giác sử dụng thoải mái hơn đời trước khá nhiều.

Các cạnh bo cong hơn trên iPhone 15
Ở thế hệ iPhone 15 series, cổng sạc Lightning truyền thống đã hoàn toàn bị loại bỏ. Giờ đây, người dùng đã có thể dễ dàng sử dụng cùng một loại dây cáp trên iPhone và các thiết bị khác bằng cổng USB-C. Tuy điều này không hề ảnh hưởng gì đến cấu hình hay tốc độ sạc nhưng việc trải nghiệm giờ đây đã linh hoạt hơn.

Cổng sạc trên hai thiết bị iPhone 15 (trên) và iPhone 13 (dưới)
Về màu sắc, iPhone 13 sở hữu 6 tùy chọn gồm Ánh Sao, Đêm Xanh Thẳm, Xanh Dương, Xanh Lá, Hồng và Đỏ. Trong khi đó, các tùy chọn màu của iPhone 15 lại có phần nhẹ nhàng hơn gồm: Đen, Xanh Dương, Xanh Lá, Vàng và Hồng. Những tông màu pastel này mang đến vẻ ngoài trẻ trung, nhẹ nhàng và phù hợp với người dùng yêu thích phong cách tối giản.
Màn hình của iPhone 15 và iPhone 13
Apple đã chính thức “khai tử” màn hình notch tai thỏ khi tích hợp Dynamic Island trên toàn bộ 4 phiên bản iPhone 15 series. Do đó, dù cùng sử dụng màn hình OLED 6,1 inch, iPhone 15 vẫn mang đến trải nghiệm tương tác khác biệt so với iPhone 13. Với những ai chưa biết, Dynamic Island là khu vực tương tác trên màn hình, có thể thay đổi hình dạng và kích thước để hiển thị thông báo, hoạt động đang diễn ra và các thao tác điều khiển.

Màn hình Dynamic Island của iPhone 15
Ngoài ra, các thông số màn hình của hai máy cũng có một số điểm khác biệt. Trong khi iPhone 15 sở hữu độ phân giải 2556 x 1179 pixel, độ sáng đỉnh HDR 1600 nits và độ sáng đỉnh ngoài trời 2000 nits, iPhone 13 có độ phân giải 2532 x 1170 pixel cùng độ sáng đỉnh HDR 1200 nits.

Chất lượng hiển thị sẽ có chút khác biệt
Camera
Vào thời điểm ra mắt, iPhone 13 đã để lại ấn tượng với nhiều tín đồ công nghệ bởi hệ thống camera cực kỳ “xịn xò”. Nó sở hữu hai ống kính sau 12MP và một ống kính trước 12MP. Hệ thống camera này vẫn đáp ứng tốt nhu cầu chụp ảnh hằng ngày, từ điều kiện đủ sáng đến những khung cảnh thiếu sáng phù hợp.

Cả hai đều sở hữu camera kép phía sau
Mặt khác, iPhone 15 lại là một bước nhảy vọt lớn hơn nữa. Lần đầu tiên, phiên bản iPhone tiêu chuẩn được trang bị camera chính 48MP, tương tự mức độ phân giải từng xuất hiện trên dòng iPhone 14 Pro. Giờ đây, các bức ảnh sẽ độ chi tiết cao hơn. Ngay cả với chế độ mặc định 24MP, hình ảnh vẫn sẽ trông sắc nét cùng màu sắc sống động.

Bức ảnh được chụp trên iPhone 15 và iPhone 13
Song song đó, một số cải tiến về phần mềm cũng giúp hệ thống máy ảnh được tối ưu. Theo đó, iPhone 15 được trang bị Smart HDR 5, hỗ trợ tái tạo màu sắc và cân bằng các vùng sáng tối trong ảnh. Chế độ Ban đêm cũng được Apple cải tiến nhằm nâng cao khả năng xử lý hình ảnh trong điều kiện thiếu sáng.

Chế độ thu phóng của iPhone 15 rõ nét hơn trên iPhone 13
Camera chính 48MP trên iPhone 15 còn hỗ trợ tùy chọn Telephoto 2x từ vùng trung tâm của cảm biến quad-pixel, cho phép chụp ảnh thu phóng 2x ở độ phân giải 12MP mà không cần ống kính tele riêng. Trong khi đó, iPhone 13 phải sử dụng zoom kỹ thuật số khi phóng to ở mức 2x nên có thể bị giảm độ chi tiết. Cùng xem thêm chi tiết màn đọ camera của hai thiết bị trong video dưới đây nhé!
Hiệu năng của iPhone 15 và iPhone 13
Apple thường không công bố trực tiếp dung lượng RAM trên các mẫu iPhone của mình. Tuy nhiên, theo thông số được GSMArena ghi nhận, iPhone 13 sở hữu RAM 4GB, trong khi iPhone 15 được trang bị RAM 6GB. Dung lượng RAM lớn hơn giúp iPhone 15 có thêm lợi thế khi duy trì nhiều ứng dụng và tác vụ trong bộ nhớ.

iPhone 15 và iPhone 13 sở hữu cấu hình khác nhau
Về bộ vi xử lý, iPhone 15 được trang bị con chip A16 Bionic đã từng xuất hiện trên dòng iPhone 14 Pro. Nhờ đó, khả năng xử lý đồ họa được cải thiện với GPU 5 lõi, đồng thời Apple công bố băng thông bộ nhớ của GPU trên A16 Bionic cao hơn 50% so với thế hệ trước. iPhone 13 vẫn sở hữu bộ vi xử lý A15 Bionic, mang đến hiệu năng mạnh mẽ và đáp ứng tốt các nhu cầu sử dụng hằng ngày.

Minh họa kết quả kiểm tra hiệu năng của iPhone 15 và iPhone 13
Dung lượng pin
iPhone 15 hiện sở hữu dung lượng pin lớn 3349 mAh. Theo Apple công bố, thời gian xem video trên thiết bị sẽ lên đến 20 giờ và thời gian phát nhạc kéo dài 80 giờ đồng hồ. Trong khi đó, iPhone 13 được thiết lập viên pin 3240 mAh với 19 giờ xem video và 75 giờ nghe nhạc. Có thể thấy, khoảng cách này không phải là quá lớn.

Cả hai máy đều có thời lượng sử dụng thoải mái cả ngày
Thêm vào đó, khả năng sạc nhanh trên iPhone 15 vẫn không có nhiều khác biệt so với iPhone 13. Cả hai thiết bị đều hỗ trợ sạc nhanh khoảng 50% trong 30 phút với adapter 20W trở lên và sạc không dây MagSafe với công suất tối đa 15W.
Cổng sạc của iPhone 15 và iPhone 13
Cổng sạc USB-C chắc chắn là một sự thay đổi khá lớn trên dòng iPhone 15 series lần này. Điều này được tác động khá lớn bởi quy định của EU về việc sử dụng tiêu chuẩn sạc chung USB-C cho các nhóm thiết bị được liệt kê, trong đó có điện thoại cầm tay, theo lộ trình của Common Charger Directive. Giờ đây, người dùng đã có thể dễ dàng sử dụng chung một dây cáp tương thích cho iPhone và iPad, MacBook, thậm chí cả thiết bị Android.

iPhone 15 sở hữu cổng sạc USB-C
Về tốc độ sạc và truyền dữ liệu, iPhone 15 tiêu chuẩn không có nhiều cải tiến so với iPhone 13. Cổng USB-C trên thiết bị vẫn sử dụng chuẩn USB 2 với tốc độ truyền dữ liệu tối đa 480 Mb/giây. Trong khi đó, iPhone 15 Pro và iPhone 15 Pro Max hỗ trợ USB 3, cho phép truyền dữ liệu nhanh hơn khi sử dụng cáp tương thích.
Bảng so sánh thông số kỹ thuật của iPhone 15 và iPhone 13
Với khoảng cách thế hệ là hai năm, mọi yếu tố từ thiết kế, cấu hình và hệ thống camera đã có bước tiến vượt bậc hơn. Điều này đã được XTmobile phân tích khá chi tiết ở phần nội dung trên. Tuy nhiên, để dễ dàng so sánh hơn, bạn đọc có thể xem thêm bảng thông số kỹ thuật dưới đây của hai thiết bị này.
Thông số kỹ thuật | iPhone 15 | iPhone 13 |
| Kích thước | 147,6 x 71,6 x 7,8 mm | 146,7 x 71,5 x 7,65 mm |
| Trọng lượng | 171 g | 174 g |
| Chất liệu | Mặt kính, khung nhôm | Mặt kính, khung nhôm |
| Màu sắc | Đen, Xanh lam, Xanh lục, Hồng, Vàng | Ánh Sao, Đêm Xanh Thẳm, Xanh Dương, Xanh Lá, Đỏ |
| Màn hình | Super Retina XDR OLED 6.1 inch 2556 x 1179 pixel 60Hz | Super Retina XDR OLED 6.1 inch 2532 x 1170 pixel 60Hz |
| Camera | Camera trước: 12 MP Camera sau: 48MP - 12MP | Camera trước: 12 MP Camera sau: 12MP - 12MP |
| Bộ vi xử lý | Apple A16 Bionic (4nm) | Apple A15 Bionic (5nm) |
| Dung lượng lưu trữ | RAM 6GB Bộ nhớ trong: 128GB/256GB/512GB | RAM 4GB Bộ nhớ trong: 128GB/ 256GB/512GB |
| Dung lượng pin | 3349 mAh | 3240 mAh |
| Cổng sạc | USB-C | Lightning |
| Công suất sạc | Sạc có dây: PD 2.0 (50% trong 30 phút), sạc ngược có dây 4.5W Sạc không dây: MagSafe 15W, Qi2 15W (iOS 17.2+) | Sạc có dây: PD 2.0 (50% trong 30 phút) Sạc không dây: MagSafe 15W, Qi2 15W (iOS 17.2+) |
Ở thời điểm hiện tại nên chọn iPhone 15 hay iPhone 13?
Ở thời điểm 2026, iPhone 13 cũ vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc với thiết kế nhỏ gọn, hiệu năng đáp ứng tốt các nhu cầu hằng ngày nếu thiết bị còn trong tình trạng hoạt động ổn định. Tuy nhiên, nếu bạn muốn nâng cấp để có trải nghiệm hiện đại hơn, iPhone 15 cũ chính là sự lựa chọn nâng cấp cực kỳ đáng giá. Với iPhone 15, bạn sẽ sở hữu camera 48MP sắc nét, cổng USB-C tiện dụng, thiết kế mặt lưng nhám sang trọng và sự linh hoạt của Dynamic Island, những tính năng mà iPhone 13 chưa có được.
Nếu không muốn cân nhắc về tình trạng máy cũ, bạn có thể lựa chọn iPhone 15 mới nguyên hộp và kiểm tra chính sách bảo hành Apple áp dụng cho sản phẩm. Bên cạnh những nâng cấp đã đề cập, thiết bị còn sở hữu chip A16 Bionic mạnh mẽ, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng trong thời gian tới. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc nếu bạn muốn sử dụng một chiếc iPhone có cấu hình mạnh mẽ và nhiều tính năng hiện đại.
Kết luận
Hy vọng qua bài so sánh chi tiết này, bạn đã tìm được chiếc iPhone phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng và ngân sách của bản thân trong năm nay. Cả iPhone 13 và iPhone 15 đều đang được phân phối với giá cực kỳ tốt tại hệ thống XTmobile. Nếu vẫn còn bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại bình luận hoặc gọi ngay tới hotline 1800.6229 để đội ngũ nhân viên của chúng tôi hỗ trợ bạn nhanh chóng nhé.
Xem thêm:
- So sánh Samsung Galaxy Z Fold 7 và iPhone 15 Pro Max chi tiết: Chọn flagship nào?
XTmobile.vn







