iPad Pro
(41)iPad Pro là dòng máy tính bảng cao cấp nhất của Apple, được định vị dành cho người dùng chuyên nghiệp cần một màn hình chuẩn đồ họa, sức mạnh vi xử lý hàng đầu cùng khả năng thay thế laptop trong nhiều quy trình công việc. Tính đến tháng 10/2026, thế hệ mới nhất của dòng sản phẩm này là iPad Pro M5, được Apple chính thức giới thiệu vào ngày 15/10/2025.
Trước đó là các thế hệ tiền nhiệm: iPad Pro M4 (2024), iPad Pro M2 (2022) và iPad Pro M1 (2021). Do mỗi thế hệ sở hữu mức giá, phần cứng và công nghệ màn hình rất khác nhau, việc chọn sai đời máy có thể khiến bạn lãng phí hàng chục triệu đồng cho những tính năng vượt quá nhu cầu thực tế. Bài viết này sẽ tổng hợp bảng giá các dòng máy tính bảng iPad Pro đang kinh doanh tại hệ thống XTmobile, phân tích chi tiết thông số chính thức của thế hệ iPad Pro M5, so sánh bước nhảy vọt giữa các đời máy, đánh giá khả năng tương thích với nền tảng iPadOS 27.

Bảng giá iPad Pro chính hãng tại hệ thống XTmobile
Hiện nay, XTmobile đang phân phối các dòng sản phẩm iPad Pro M4, iPad Pro M2 và iPad Pro M1 (phiên bản cũ Likenew). Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo trên hệ thống, áp dụng chính sách trả góp 0% lãi suất:
Lưu ý: Mức giá dưới đây là giá niêm yết tại thời điểm cập nhật bài viết và có thể thay đổi linh hoạt theo từng chương trình khuyến mãi. Để biết giá iPad Pro chính xác, quý khách có thể lên hệ tổng đài XTmobile 1800 6229 để được hỗ trợ.
| Dòng máy & Phiên bản | Tình trạng sản phẩm | Giá niêm yết chính hãng |
|---|---|---|
| iPad Pro M4 2024 11 inch 256GB Wi-Fi | Mới chính hãng | 26.199.000đ |
| iPad Pro M4 2024 11 inch 512GB Wi-Fi | Mới chính hãng | 31.699.000đ |
| iPad Pro M4 2024 11 inch 1TB Wi-Fi | Mới chính hãng | 34.999.000đ |
| iPad Pro M4 2024 11 inch 2TB Wi-Fi | Mới chính hãng | 42.999.000đ |
| iPad Pro M4 2024 13 inch 256GB Wi-Fi | Mới chính hãng | 27.999.000đ |
| iPad Pro M4 2024 13 inch 512GB Wi-Fi | Mới chính hãng | 40.699.000đ |
| iPad Pro M4 2024 13 inch 1TB Wi-Fi | Mới chính hãng | 49.999.000đ |
| iPad Pro M4 2024 13 inch 2TB Wi-Fi | Mới chính hãng | 51.999.000đ |
| iPad Pro M2 2022 11 inch 256GB Wi-Fi | Mới chính hãng | 23.999.000đ |
| iPad Pro M2 2022 11 inch 512GB Wi-Fi | Mới chính hãng | 25.699.000đ |
| iPad Pro M2 2022 12.9 inch 256GB Wi-Fi & 5G | Mới chính hãng | 24.299.000đ |
| iPad Pro M1 2021 11 inch 128GB Wi-Fi & 5G | Cũ Likenew Fullbox | 15.990.000đ |
Tổng quan các thế hệ iPad Pro: Sự khác biệt cốt lõi qua từng năm
| Thế hệ máy | Năm ra mắt | Vi xử lý | Công nghệ màn hình | Độ mỏng thân máy | Đánh giá tổng quan |
|---|---|---|---|---|---|
| iPad Pro M1 | 2021 | Apple M1 | 11" & 12.9" (Liquid Retina / mini-LED) | 5,9 mm / 6,4 mm | Mức giá mềm, phục vụ tốt nhu cầu học tập và sáng tạo nhẹ. |
| iPad Pro M2 | 2022 | Apple M2 | 11" & 12.9" (Liquid Retina / mini-LED) | 5,9 mm / 6,4 mm | Hiệu năng ổn định, bổ sung tính năng Apple Pencil hover. |
| iPad Pro M4 | 2024 | Apple M4 | 11" & 13" OLED hai lớp (Tandem OLED) | 5,3 mm / 5,1 mm | Cuộc cách mạng thiết kế: siêu mỏng, màn hình OLED đỉnh cao. |
| iPad Pro M5 | 2025 | Apple M5 | 11" & 13" OLED hai lớp (Tandem OLED) | 5,3 mm / 5,1 mm | Đời máy mới nhất: Nâng cấp chip M5, tăng dung lượng RAM, Wi-Fi 7. |
Bước ngoặt lớn nhất trong lịch sử dòng máy tính bảng Pro xuất hiện ở thế hệ iPad Pro M4. Apple đã tái định nghĩa tiêu chuẩn tablet cao cấp khi chuyển sang tấm nền OLED hai lớp (Ultra Retina XDR), ép độ mỏng thân máy xuống kỷ lục chỉ còn 5,1 – 5,3 mm và thay thế kích thước 12.9 inch truyền thống bằng bản 13 inch. Đến thế hệ iPad Pro M5, hãng giữ nguyên toàn bộ phong cách thiết kế ngoại hình đột phá này và tập trung nâng cấp cấu hình phần cứng bên trong.
iPad Pro M5: Thế hệ Tablet mới nhất sở hữu những nâng cấp gì?
Việc hiểu rõ các cải tiến trên iPad Pro M5 sẽ giúp bạn đánh giá khách quan giá trị thực tế của các thế hệ tiền nhiệm như iPad Pro M4, iPad Pro M2 và iPad Pro M1:

Sức mạnh từ chip Apple M5 và nâng chuẩn RAM:
- Các phiên bản 256GB và 512GB được trang bị CPU 9 lõi cùng mức RAM tiêu chuẩn 12GB (thay vì 8GB như bản M4 tương đương).
- Các phiên bản 1TB và 2TB sở hữu CPU 10 lõi và RAM 16GB.
- Cả hai đều có GPU 10 lõi, Neural Engine 16 lõi cùng băng thông bộ nhớ đạt 153 GB/s. Nhờ bộ tăng tốc Neural Accelerator tích hợp trực tiếp trong GPU, Apple công bố hiệu năng xử lý tác vụ trí tuệ nhân tạo (AI) của M5 nhanh hơn M4 tới 3,5 lần. Đối với người dùng phổ thông, việc tăng RAM tiêu chuẩn lên 12GB giúp khả năng đa nhiệm mượt mà hơn khi mở đồng thời nhiều ứng dụng đồ họa nặng.
- Chuẩn kết nối không dây thế hệ mới: Tích hợp chip Apple N1 hỗ trợ chuẩn Wi-Fi 7, Bluetooth 6 và mạng Thread, kết hợp modem mạng Apple C1X trên các biến thể 5G. Bước tiến này đem lại tốc độ truyền tải tệp tin dung lượng lớn vượt trội trên các hệ thống mạng không dây hiện đại.
- Tốc độ sạc nhanh hơn: Hỗ trợ nạp nhanh 50% pin chỉ trong khoảng 30 phút khi kết hợp cùng bộ sạc công suất 60W trở lên (phụ kiện bán riêng).
- Khả năng xuất màn hình ngoài chuyên nghiệp: Cho phép truyền tín hiệu hình ảnh ra màn hình ngoài độ phân giải lên đến 6K ở tần số quét 60Hz hoặc 5K ở tần số quét 120Hz (trong khi iPad Pro M4 bị giới hạn ở 60Hz).
Lưu ý quan trọng: Ngoại hình, công nghệ màn hình OLED hai lớp và cụm camera của iPad Pro M5 hoàn toàn tương đồng với thế hệ iPad Pro M4. Đây là yếu tố bạn nên cân nhắc kỹ trước khi quyết định chi thêm ngân sách.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của iPad Pro M5
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | iPad Pro M5 11 inch | iPad Pro M5 13 inch |
|---|---|---|
| Kích thước thân máy | 249,7 x 177,5 x 5,3 mm | 281,6 x 215,5 x 5,1 mm |
| Trọng lượng | 444g (Bản Wi-Fi) / 446g (Bản Cellular) | 579g (Bản Wi-Fi) / 582g (Bản Cellular) |
| Màn hình hiển thị | Ultra Retina XDR, OLED hai lớp, 2420 x 1668 px, 264 ppi | Ultra Retina XDR, OLED hai lớp, 2752 x 2064 px, 264 ppi |
| Tần số quét thích ứng | ProMotion 10 – 120Hz | ProMotion 10 – 120Hz |
| Độ sáng hiển thị | SDR tối đa 1.000 nit; HDR đỉnh 1.600 nit; tương phản 2.000.000:1 | SDR tối đa 1.000 nit; HDR đỉnh 1.600 nit; tương phản 2.000.000:1 |
| Tùy chọn mặt kính | Mặt kính phủ Nano-texture (dành cho bản 1TB và 2TB) | Mặt kính phủ Nano-texture (dành cho bản 1TB và 2TB) |
| Cấu hình chip xử lý | Apple M5, GPU 10 lõi, Neural Engine 16 lõi. Bản 256/512GB: CPU 9 lõi Bản 1TB/2TB: CPU 10 lõi | Apple M5, GPU 10 lõi, Neural Engine 16 lõi. Bản 256/512GB: CPU 9 lõi Bản 1TB/2TB: CPU 10 lõi |
| Bộ nhớ RAM | 12GB (bản 256/512GB), 16GB (bản 1TB/2TB) | 12GB (bản 256/512GB), 16GB (bản 1TB/2TB) |
| Dung lượng lưu trữ | 256GB, 512GB, 1TB, 2TB | 256GB, 512GB, 1TB, 2TB |
| Camera sau | 12MP, khẩu độ ƒ/1.8, quay phim 4K 60fps | 12MP, khẩu độ ƒ/1.8, quay phim 4K 60fps |
| Camera trước | 12MP Center Stage bố trí ở cạnh ngang, khẩu độ ƒ/2.0 | 12MP Center Stage bố trí ở cạnh ngang, khẩu độ ƒ/2.0 |
| Bảo mật sinh trắc học | Nhận diện khuôn mặt Face ID | Nhận diện khuôn mặt Face ID |
| Cổng kết nối vật lý | Cổng Thunderbolt / USB 4 (tốc độ truyền 40Gb/s) | Cổng Thunderbolt / USB 4 (tốc độ truyền 40Gb/s) |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 7, Bluetooth 6, Thread; Bản Cellular hỗ trợ 5G (chỉ eSIM) | Wi-Fi 7, Bluetooth 6, Thread; Bản Cellular hỗ trợ 5G (chỉ eSIM) |
| Dung lượng pin | 31,29 Wh; lướt web/xem video tới 10 giờ (Cellular: 9 giờ) | 38,99 Wh; lướt web/xem video tới 10 giờ (Cellular: 9 giờ) |
| Tốc độ nạp năng lượng | Đạt tới 50% trong ~30 phút với sạc 60W trở lên (bán riêng) | Đạt tới 50% trong ~30 phút với sạc 60W trở lên (bán riêng) |
| Tùy chọn màu sắc | Bạc (Silver), Đen Không Gian (Space Black) | Bạc (Silver), Đen Không Gian (Space Black) |
| Phụ kiện tương thích | Apple Pencil Pro, Apple Pencil (USB-C), Magic Keyboard | Apple Pencil Pro, Apple Pencil (USB-C), Magic Keyboard |
| Quy cách đóng hộp | Thân máy iPad Pro, cáp sạc USB-C 1m, củ sạc 20W | Thân máy iPad Pro, cáp sạc USB-C 1m, củ sạc 20W |
iPad Pro M5 hay iPad Pro M4 đáng mua hơn?
Đối với các tác vụ thường ngày như phác thảo tranh vẽ, ghi chú bài giảng, thưởng thức phim ảnh chất lượng cao hay biên tập video mức độ vừa phải, iPad Pro M4 vẫn thừa sức đáp ứng xuất sắc. Nhờ chia sẻ chung thiết kế siêu mỏng nhẹ, tấm nền OLED hai lớp cao cấp, hệ thống loa, camera và phụ kiện tương thích, trải nghiệm sử dụng hàng ngày giữa hai thế hệ gần như không có sự khác biệt rõ rệt.

Thế hệ iPad Pro M5 sẽ thực sự phát huy giá trị nếu:
- Bạn thường xuyên vận hành các mô hình trí tuệ nhân tạo (AI) phức tạp hoặc render video định dạng nặng.
- Bạn cần làm việc đa nhiệm liên tục với nhiều ứng dụng đồ họa chuyên nghiệp cùng lúc.
- Bạn có nhu cầu kết nối màn hình ngoài độ phân giải 5K với tần số quét mượt mà 120Hz.
- Bạn muốn đầu tư một cỗ máy có khoảng dư cấu hình lớn nhất để đón đầu các bản cập nhật phần mềm trong 4 - 5 năm tới.
Bảng so sánh nhanh iPad Pro M5, M4 và M2
| Tiêu chí so sánh | iPad Pro M5 (2025) | iPad Pro M4 (2024) | iPad Pro M2 (2022) |
|---|---|---|---|
| Công nghệ màn hình | OLED hai lớp, ProMotion 120Hz | OLED hai lớp, ProMotion 120Hz | Liquid Retina (bản 12.9" dùng mini-LED) |
| Bộ nhớ RAM tiêu chuẩn | 12GB / 16GB | 8GB / 16GB | 8GB / 16GB |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 7, Bluetooth 6 | Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 | Wi-Fi 6E |
| Tần số quét màn hình ngoài | Xuất màn hình 5K 120Hz | Giới hạn tối đa 60Hz | Giới hạn tối đa 60Hz |
| Bút cảm ứng hỗ trợ | Apple Pencil Pro, Pencil USB-C | Apple Pencil Pro, Pencil USB-C | Apple Pencil thế hệ 2 |
| Trọng lượng (Bản lớn) | 579g (Bản 13 inch) | 579g (Bản 13 inch) | 682g (Bản 12.9 inch) |
| Phân khúc phù hợp | Chuyên gia làm việc với AI, dựng video nặng | Lựa chọn cân bằng hoàn hảo giữa giá và sức mạnh | Người dùng cần tối ưu ngân sách, hiệu năng ổn định |
Nếu bạn đang sử dụng iPad Pro M1 hoặc M2, quyết định nâng cấp lên dòng M4 hoặc M5 sẽ tạo ra một bước nhảy vọt toàn diện: màn hình OLED hai lớp rực rỡ và có chiều sâu hơn, độ mỏng nhẹ giảm tải đáng kể cho cổ tay cùng sự tiện lợi từ chiếc bút thông minh Apple Pencil Pro.
Nền tảng iPadOS 27 chính thức được phát hành vào ngày 14/09/2026 với điểm nhấn trung tâm là trợ lý Siri AI thế hệ mới. Toàn bộ các dòng máy từ iPad Pro M1, M2, M4 đến M5 đều nằm trong danh sách được hỗ trợ nâng cấp (áp dụng từ iPad Pro 11 inch thế hệ 2 và iPad Pro 12.9 inch thế hệ 4 trở lên).
Hướng dẫn chọn cấu hình iPad Pro phù hợp với nhu cầu
Chọn kích thước màn hình iPad Pro 11 inch hay 13 inch?
- Phiên bản iPad Pro 11 inch (Trọng lượng 444g): Nhỏ gọn, linh hoạt, dễ dàng thao tác bằng một tay; cực kỳ phù hợp cho nhu cầu đọc sách, ghi chép tài liệu, học tập và xem phim khi di chuyển.
Phiên bản iPad Pro 13 inch (Trọng lượng 579g): Cung cấp không gian làm việc rộng mở, hiển thị trọn vẹn các timeline phức tạp khi dựng video, thiết kế đồ họa đa lớp và chia nhỏ nhiều cửa sổ qua tính năng Stage Manager. Khi kết hợp cùng bàn phím Magic Keyboard, bản 13 inch mang lại trải nghiệm nhập liệu gần nhất với một chiếc laptop cao cấp.

Chọn dung lượng bộ nhớ, bản Wi-Fi hay 5G, mặt kính Nano-texture?
- Dung lượng lưu trữ: Mức 256GB là đủ dùng nếu bạn có thói quen đồng bộ tệp tin trên các dịch vụ đám mây (iCloud, Google Drive). Tuy nhiên, hãy ưu tiên từ 512GB trở lên nếu bạn thường xuyên lưu trữ source video 4K hoặc cài đặt nhiều tựa game đồ họa nặng. Đặc biệt, bản 1TB và 2TB không chỉ mở rộng không gian mà còn sở hữu dung lượng RAM lớn hơn (16GB).
- Mặt kính Nano-texture: Là tùy chọn độc quyền trên các bản 1TB và 2TB. Lớp phủ nano có tác dụng tán xạ ánh sáng, giảm chói hiệu quả cho những người làm đồ họa thường xuyên phải ngồi cạnh cửa sổ hoặc dưới đèn studio công suất cao.
Kết nối Wi-Fi hay 5G Cellular: Bản Wi-Fi đáp ứng tốt nếu bạn chủ yếu làm việc ở văn phòng, tại nhà hoặc có thể phát Wi-Fi từ điện thoại. Nếu đặc thù công việc đòi hỏi bạn phải duy trì kết nối mạng liên tục ngoài đường, bản 5G là lựa chọn cần thiết. Lưu ý: Bản 5G trên iPad Pro M4 và M5 đã loại bỏ hoàn toàn khe SIM vật lý và chỉ sử dụng eSIM, do đó bạn cần liên hệ nhà mạng để đăng ký gói cước dữ liệu tương ứng.

Tương thích phụ kiện đi kèm
- Bút cảm ứng: Chiếc bút cao cấp Apple Pencil Pro và Apple Pencil (USB-C) chỉ tương thích với iPad Pro M4 và M5. Các thế hệ iPad Pro M2 và M1 cũ hơn chỉ hỗ trợ Apple Pencil thế hệ 2.
Bàn phím: Bàn phím Magic Keyboard của iPad Pro M4 tương thích hoàn toàn với iPad Pro M5 (do dùng chung cấu trúc khung máy), trong khi bàn phím của các dòng M1, M2 cũ hơn sẽ không thể dùng chung do khác biệt về độ mỏng và chân tiếp xúc Smart Connector.

Kết luận: Nên chọn mua phiên bản iPad Pro nào?
- Lựa chọn cân bằng hoàn hảo nhất: iPad Pro M4 là phương án đáng mua nhất ở thời điểm hiện tại. Chiếc máy sở hữu tấm nền OLED hai lớp rực rỡ, thân máy siêu mỏng nhẹ, hỗ trợ Apple Pencil Pro thế hệ mới và được hỗ trợ trọn đời iPadOS 27 với mức giá cực kỳ dễ tiếp cận tại XTmobile.
- Lựa chọn cho chuyên gia công nghệ và AI: Hãy cân nhắc iPad Pro M5 hoặc các bản iPad Pro M4 dung lượng 1TB/2TB (16GB RAM) để đảm bảo phần cứng vận hành tối đa các tính năng Siri AI thông minh nhất.
- Lựa chọn kinh tế, tối ưu ngân sách: iPad Pro M2 hoặc M1 (Likenew Fullbox) vẫn là những "quái vật hiệu năng" đáp ứng mượt mà mọi nhu cầu học tập, phác thảo, ghi chú và giải trí thường nhật với mức chi phí tiết kiệm hàng chục triệu đồng.
Lý do nên mua iPad Pro chính hãng tại hệ thống XTmobile
Hệ thống cửa hàng XTmobile tự hào là điểm đến uy tín của các tín đồ công nghệ:

- Sản phẩm chính hãng, xuất xứ minh bạch: Đầy đủ hóa đơn chứng từ, cam kết chế độ bảo hành chính hãng tiêu chuẩn.
- Chính sách hỗ trợ linh hoạt: Hỗ trợ chương trình trả góp lãi suất 0%, chính sách Thu cũ đổi mới (Trade-in) trợ giá hấp dẫn cho khách hàng lên đời máy.
- An tâm trải nghiệm: Chính sách kiểm tra hàng chuẩn mực, hỗ trợ đổi trả và áp dụng chương trình dùng thử sản phẩm 7 ngày miễn phí theo quy định.
- Dịch vụ tận tâm: Đội ngũ chuyên viên tại hệ thống các cửa hàng sẵn sàng tư vấn cặn kẽ từng phiên bản cấu hình, hỗ trợ kiểm tra tính tương thích của bút và bàn phím ngay tại quầy.
Quý khách hàng có thể liên hệ ngay đến tổng đài tư vấn miễn cước 1800 6229 (hoạt động từ 08h30 – 21h30 hàng ngày) hoặc ghé trực tiếp chi nhánh XTmobile gần nhất để trải nghiệm sản phẩm thực tế!
XTmobile.vn
Xem tất cả

So sánh iPad Air M4 và iPad Pro M2: Chọn Air mới hay Pro đời cũ?
So sánh iPad Air M4 và iPad Pro M2: Chọn Air mới hay Pro đời cũ?

So sánh iPad Air M4 và iPad Pro M5: Lựa chọn nào phù hợp với bạn?
So sánh iPad Air M4 và iPad Pro M5: Lựa chọn nào phù hợp với bạn?

So sánh hiệu năng chơi game trên iPad Pro M5, RedMagic 11 Pro và iPhone 17 Pro Max
So sánh hiệu năng chơi game trên iPad Pro M5, RedMagic 11 Pro và iPhone 17 Pro Max

iPad Pro M5 có mấy màu? Ý nghĩa của từng phiên bản màu
iPad Pro M5 có mấy màu? Ý nghĩa của từng phiên bản màu


